Kẽm cacbonat CAS:3486-35-9
Kẽm cacbonat là một thành phần thiết yếu trong công thức chế tạo sơn và chất phủ nhờ vai trò là chất tạo màu trắng với khả năng che phủ tuyệt vời và đặc tính chống tia UV. Ứng dụng của nó góp phần phát triển các loại sơn kiến trúc chất lượng cao, chất phủ bảo vệ và các công thức đặc biệt cho mục đích công nghiệp và trang trí, tăng cường độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ của bề mặt được sơn. Trong sản xuất hợp chất cao su và nhựa, kẽm cacbonat hoạt động như một chất độn gia cường và chất hoạt hóa, hỗ trợ tăng cường các tính chất cơ học, chẳng hạn như độ bền kéo, khả năng chống rách và khả năng chống mài mòn trong các hợp chất cao su và ma trận polyme. Việc sử dụng nó góp phần sản xuất các sản phẩm cao su bền, các thành phần nhựa và vật liệu composite cho các ứng dụng ô tô, xây dựng và hàng tiêu dùng. Hơn nữa, kẽm cacbonat được sử dụng như một chất dự trữ kiềm và chất khử axit trong quy trình sản xuất giấy, nơi khả năng trung hòa các sản phẩm phụ có tính axit và kiểm soát độ pH của nó hỗ trợ sản xuất các sản phẩm giấy và bìa chất lượng cao với độ ổn định, tuổi thọ và khả năng in ấn được nâng cao. Ngoài ra, kẽm cacbonat còn được sử dụng làm nguồn cung cấp kẽm trong các thực phẩm chức năng, chế phẩm dược phẩm và phụ gia thức ăn chăn nuôi, giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng và hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch, tăng trưởng và trao đổi chất khỏe mạnh ở người và động vật. Hơn nữa, kẽm cacbonat đóng vai trò là nguyên liệu thô trong sản xuất oxit kẽm, muối kẽm và gốm sứ, góp phần vào sản xuất chất tạo màu, chất xúc tác, thủy tinh và men gốm. Vai trò của nó trong các quy trình này hỗ trợ phát triển các vật liệu chức năng cho các ứng dụng trong xây dựng, điện tử và công nghiệp, cho phép những tiến bộ trong khoa học và công nghệ vật liệu. Kẽm cacbonat cũng được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất tinh khiết, bao gồm các hợp chất vô cơ đặc biệt, khung kim loại hữu cơ và vật liệu nano, hỗ trợ các ứng dụng trong xúc tác, cảm biến hóa học và phát triển vật liệu tiên tiến. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của kẽm cacbonat trong sơn và chất phủ, hợp chất cao su và nhựa, sản xuất giấy, bổ sung dinh dưỡng, sản xuất vật liệu và tổng hợp hóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với tiện ích rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong công nghệ vật liệu, quy trình sản xuất và chăm sóc sức khỏe.
| Bố cục | ZnCO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3486-35-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl] CAS:29022-11-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1OJ6F_TYCD@73N_152DCY9.png)


