Zincacetate CAS:557-34-6
Kẽm axetat đóng vai trò quan trọng như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ, thúc đẩy sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử trong tổng hợp hóa học. Ứng dụng của nó hỗ trợ sản xuất hiệu quả các chất trung gian dược phẩm, hóa chất tinh khiết và các hợp chất hữu cơ, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược, khoa học vật liệu và các quy trình sản xuất công nghiệp. Ngoài ra, kẽm axetat còn được sử dụng như một chất hút ẩm trong môi trường công nghiệp, nơi khả năng hấp thụ độ ẩm và kiểm soát độ ẩm của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc bảo quản các vật liệu nhạy cảm, chẳng hạn như dược phẩm, linh kiện điện tử và thuốc thử trong phòng thí nghiệm. Việc sử dụng nó góp phần ngăn ngừa sự xuống cấp, hư hỏng và mất chất lượng của các sản phẩm hút ẩm, đảm bảo tính ổn định và thời hạn sử dụng của chúng. Hơn nữa, kẽm axetat được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng do khả năng hấp thụ sinh học và vai trò là nguồn cung cấp kẽm, một vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Việc bổ sung nó vào các sản phẩm dinh dưỡng và công thức dược phẩm hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch khỏe mạnh, sức khỏe làn da và sức khỏe tổng thể, giải quyết các thiếu hụt dinh dưỡng và hỗ trợ sức khỏe con người. Hơn nữa, kẽm axetat được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất và vật liệu gốc kẽm, bao gồm chất tạo màu, chất xúc tác và chất ức chế ăn mòn. Vai trò của nó trong các quy trình này góp phần vào sự phát triển của các lớp phủ chức năng, hóa chất chuyên dụng và vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng trong ngành ô tô, xây dựng và công nghiệp. Ngoài ra, kẽm axetat được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm, nơi các đặc tính làm se và kháng khuẩn của nó hỗ trợ sản xuất các công thức chăm sóc da, chất khử mùi và sản phẩm chăm sóc răng miệng. Việc sử dụng nó giúp tăng cường hiệu quả và các thuộc tính cảm quan của các sản phẩm chăm sóc cá nhân, góp phần vào sự hài lòng của người tiêu dùng và hiệu quả của sản phẩm. Kẽm axetat cũng hoạt động như một chất ổn định và chất cố định màu trong các quy trình nhuộm và in dệt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cố định thuốc nhuộm trên sợi tự nhiên và thúc đẩy độ bền màu trong vật liệu dệt. Ứng dụng của nó trong các quy trình này hỗ trợ tạo ra hiệu ứng màu sắc sống động và bền lâu trong các sản phẩm dệt, góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và chất lượng của vải. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của kẽm axetat trong tổng hợp hóa học, kiểm soát độ ẩm, bổ sung dinh dưỡng, công nghệ vật liệu, chăm sóc cá nhân và xử lý dệt may làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với tiện ích rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, khoa học vật liệu, sản phẩm tiêu dùng và các quy trình công nghiệp.
| Bố cục | Zn(CH3COO)2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 557-34-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








