1-Octanol CAS:111-87-5
1-Octanol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính ưu việt của nó. Là một dung môi, nó được sử dụng trong sơn, chất phủ và các sản phẩm tẩy rửa nhờ khả năng hòa tan nhiều chất khác nhau và hỗ trợ trong việc tạo ra các dung dịch hiệu quả. Tính chất hòa tan của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phân tán, pha loãng và mang các thành phần khác trong các ứng dụng này. Trong tổng hợp hóa học, 1-octanol đóng vai trò là chất trung gian để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm chất hóa dẻo, chất bôi trơn và chất hoạt động bề mặt. Nó trải qua các phản ứng để tạo thành các dẫn xuất cần thiết trong sản xuất các sản phẩm hàng ngày như nhựa PVC, chất bôi trơn công nghiệp và chất tẩy rửa gia dụng. Hơn nữa, 1-octanol đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hương liệu và nước hoa, nơi nó được sử dụng làm nguyên liệu thô trong quá trình tổng hợp este, góp phần tạo nên hương thơm và vị của các sản phẩm thực phẩm, đồ uống, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Việc bổ sung nó vào các công thức này giúp tạo ra trải nghiệm giác quan hấp dẫn cho người tiêu dùng. Ngoài ra, 1-octanol còn được ứng dụng trong ngành dược phẩm như một chất mang hoặc dung môi phụ trợ cho các công thức thuốc, đặc biệt là những công thức yêu cầu giải phóng có kiểm soát hoặc tăng cường độ hòa tan. Tính tương thích của nó với một số hoạt chất dược phẩm nhất định làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các dạng bào chế đường uống, bôi ngoài da và tiêm, góp phần vào sự phát triển của các hệ thống phân phối thuốc hiệu quả. Tóm lại, tính đa dụng của 1-octanol cho phép nó được sử dụng làm dung môi trong sơn và các sản phẩm tẩy rửa, chất trung gian trong tổng hợp hóa học, thành phần trong hương liệu và nước hoa, và dung môi phụ trong các công thức dược phẩm, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ các quy trình công nghiệp khác nhau, các sản phẩm tiêu dùng và những tiến bộ trong ngành dược phẩm.
| Bố cục | C8H18O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 111-87-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








