Amoni sunfat CAS:7773-06-0
Amoni sulfamat có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ đặc tính diệt cỏ của nó. Là một loại thuốc diệt cỏ không chọn lọc, nó được sử dụng để kiểm soát thảm thực vật không mong muốn trong nông nghiệp và làm vườn, ngăn chặn hiệu quả sự phát triển của cỏ dại và thực vật xâm lấn. Tác dụng toàn thân và khả năng phân hủy sinh học của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường để kiểm soát cỏ dại trong nhiều hệ thống canh tác cây trồng. Ngoài vai trò là thuốc diệt cỏ, amoni sulfamat còn được sử dụng như một chất chống cháy trong sản xuất polyme, dệt may và vật liệu gốc gỗ. Khả năng ức chế hoặc làm chậm sự lan truyền của ngọn lửa và giảm khả năng bắt lửa của vật liệu làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tăng cường an toàn cháy nổ trong các sản phẩm tiêu dùng, vật liệu xây dựng và các ứng dụng điện. Hơn nữa, amoni sulfamat được sử dụng làm nguồn nitơ trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, chất hoàn thiện kim loại và chất ức chế ăn mòn. Việc sử dụng nó trong các quy trình này góp phần sản xuất các hợp chất và vật liệu đa dạng, hỗ trợ các ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa học công nghiệp và khoa học vật liệu. Hơn nữa, amoni sulfamat được ứng dụng trong cải tạo và phục hồi đất, nơi nó được sử dụng để điều chỉnh độ pH của đất, cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng. Vai trò của nó như một nguồn cung cấp nitơ và lưu huỳnh giúp tăng cường độ phì nhiêu của đất và hỗ trợ các thực tiễn nông nghiệp bền vững. Ngoài ra, amoni sulfamat được sử dụng trong ngành công nghiệp mạ điện như một chất làm sạch và mạ cho bề mặt kim loại, góp phần loại bỏ lớp oxit và lắng đọng lớp phủ kim loại. Ứng dụng của nó trong các quy trình xử lý bề mặt kim loại hỗ trợ sản xuất các lớp hoàn thiện chức năng và trang trí cho nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của amoni sulfamat trong nông nghiệp, phòng cháy chữa cháy, tổng hợp hóa học, quản lý đất và xử lý bề mặt kim loại làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng với tiện ích rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau, góp phần vào sự tiến bộ của các thực tiễn nông nghiệp, công nghệ vật liệu và tiêu chuẩn an toàn.
| Bố cục | NH4HSO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7773-06-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








