2-(4-Dihydroxyborane)phenyl-4-carboxy-6-methylquinoline CAS:100124-06-9
Hợp chất 2-(4-Dihydroxyborane)phenyl-4-carboxy-6-methylquinoline thể hiện tính ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Chức năng dihydroxyborane của nó cho phép tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau, bao gồm phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, cho phép hình thành liên kết carbon-carbon và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các hợp chất chức năng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong lĩnh vực hóa dược, 2-(4-Dihydroxyborane)phenyl-4-carboxy-6-methylquinoline có thể được sử dụng trong thiết kế và phát triển các ứng viên thuốc tiềm năng. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó phù hợp để tương tác với các mục tiêu sinh học, góp phần vào ứng dụng của nó trong việc khám phá và phát triển thuốc. Các đặc tính dược lý và tác dụng điều trị tiềm năng của hợp chất này khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh và tình trạng y tế khác nhau, bao gồm ung thư, viêm nhiễm và các bệnh truyền nhiễm. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong thiết kế và tổng hợp các vật liệu hữu cơ có tính chất phát quang và bán dẫn. Cấu trúc lõi quinoline và các nhóm thế chứa boron góp phần tạo nên các đặc tính điện tử và quang vật lý của hợp chất, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các thiết bị quang điện tử, bao gồm điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin quang điện hữu cơ (OPV) và transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFET). Ngoài ra, tiềm năng của nó như một thành phần trong việc phát triển các cảm biến huỳnh quang để phát hiện và hình ảnh hóa sinh học phân tử làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và chẩn đoán y sinh. Hơn nữa, khả năng tham gia vào các tương tác hóa học đặc hiệu của hợp chất, chẳng hạn như liên kết phối hợp kim loại và liên kết hydro, khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho việc phát triển các vật liệu chức năng và đầu dò phân tử cho các ứng dụng phân tích và cảm biến. Những khả năng này có thể dẫn đến những tiến bộ trong cảm biến hóa học, giám sát môi trường và phát hiện các chất phân tích sinh học. Nhìn chung, các đặc tính đa diện và các ứng dụng tiềm năng của 2-(4-Dihydroxyborane)phenyl-4-carboxy-6-methylquinoline định vị nó như một hợp chất đa năng với những tác động sâu rộng đối với nghiên cứu khoa học và những tiến bộ công nghệ trong các lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, hóa dược, khoa học vật liệu, thiết bị quang học và điện tử, và cảm biến hóa học.
| Bố cục | C20H18BNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 100124-06-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








