Muối Beta-Nadph Tetra(cyclohexylammonium) CAS:100929-71-3
Chất xúc tác trong phản ứng enzym: NADPH là một chất xúc tác tham gia vào nhiều phản ứng enzym, đặc biệt là những phản ứng cần phản ứng khử. Nó hoạt động như một chất khử, cung cấp electron để tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển hóa các chất nền.
Phản ứng oxy hóa khử: NADPH tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử quan trọng trong tế bào, bao gồm cả những phản ứng được thực hiện bởi các enzyme thuộc siêu họ cytochrome P450 liên quan đến chuyển hóa thuốc, giải độc và tổng hợp steroid.
Bảo vệ chống oxy hóa: NADPH rất cần thiết cho việc duy trì các chất chống oxy hóa nội bào, chẳng hạn như glutathione, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và tổn thương do các gốc oxy phản ứng gây ra.
Tổng hợp sinh học: NADPH là một đồng yếu tố quan trọng trong các quá trình đồng hóa, chẳng hạn như tổng hợp axit béo và cholesterol, cung cấp năng lượng khử cần thiết cho quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp.
Truyền tín hiệu tế bào: NADPH tham gia vào các con đường truyền tín hiệu, chẳng hạn như sản xuất oxit nitric (NO), chất có nhiều chức năng sinh lý khác nhau trong hệ tim mạch, hệ miễn dịch và hệ thần kinh.
| Bố cục | C27H43N8O17P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 100929-71-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![(3-Methylimidazo[1,2-a]pyridin-2-yl)methanol CAS:668275-46-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG181.png)




