Malonamide CAS:108-13-4
Malonamide, một hợp chất đa năng với công thức hóa học C3H6N2O, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong tổng hợp hữu cơ, malonamide đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Cấu trúc độc đáo của nó, bao gồm hai nhóm amide trên khung axit malonic, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau dẫn đến sự hình thành các phân tử phức tạp. Trong ngành dược phẩm, malonamide đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc và hợp chất y tế mới. Khả năng phản ứng của nó cho phép đưa vào các nhóm chức năng cụ thể, rất cần thiết để tăng cường hoạt tính sinh học của các sản phẩm dược phẩm. Các nhà nghiên cứu sử dụng malonamide để tổng hợp các ứng viên thuốc với hiệu quả được cải thiện và giảm tác dụng phụ. Hơn nữa, malonamide được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp để tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Bằng cách kết hợp các dẫn xuất malonamide vào cấu trúc phân tử của các hóa chất nông nghiệp này, các nhà khoa học có thể tăng cường hiệu quả kiểm soát sâu bệnh đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Tính đa năng của malonamide còn mở rộng đến khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và hóa chất chuyên dụng. Khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau khiến malonamide trở thành một khối cấu tạo quý giá để tạo ra các vật liệu tiên tiến với các đặc tính được điều chỉnh như độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất. Hơn nữa, malonamide đã được ứng dụng trong nghiên cứu học thuật, đặc biệt là trong việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới và cơ chế phản ứng. Các nhà hóa học và nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tiềm năng của malonamide trong việc thiết kế các hợp chất mới và hiểu các quá trình hóa học phức tạp. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của malonamide nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy kiến thức khoa học và đổi mới trên nhiều lĩnh vực, khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong tổng hợp hóa học hiện đại và các nỗ lực nghiên cứu.
| Bố cục | C3H6N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 108-13-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(2S,5R)-Methyl-5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate ethanedioate CAS:1416134-48-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8KL7ECF1N3D5T4772B78147.png)