2-HYDROXYPROPYLMETHACRYLATE CAS:27813-02-1
Về ứng dụng của 2-hydroxypropylmethacrylate (HPMA) trong tiếng Anh, nó có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong sản xuất chất kết dính, HPMA đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc tạo ra các chất kết dính được thiết kế riêng cho các chất nền cụ thể, bao gồm kim loại, nhựa và thủy tinh. Tính chất kết dính của nó cho phép liên kết và bám dính mạnh mẽ với nhiều bề mặt khác nhau, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong ngành xây dựng, ô tô và bao bì. Trong lĩnh vực sơn phủ, HPMA góp phần vào công thức của các lớp phủ gốc nước, được sử dụng trong sơn kiến trúc, sơn công nghiệp và sơn hoàn thiện gỗ. Các lớp phủ này cung cấp độ bền tuyệt vời, khả năng chống chịu thời tiết và hóa chất, lý tưởng để bảo vệ và tăng cường các bề mặt khác nhau. Hơn nữa, 2-hydroxypropylmethacrylate được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hydrogel, có ứng dụng trong các thiết bị y sinh, kính áp tròng và hệ thống phân phối thuốc. Khả năng tương thích sinh học và tính chất ưa nước của nó làm cho nó phù hợp để tạo ra các vật liệu tiếp xúc với hệ thống sinh học, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng y tế và chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, HPMA cũng được sử dụng trong sản xuất các polyme đặc biệt, chẳng hạn như những polyme được sử dụng trong vật liệu nha khoa, linh kiện quang học và xử lý dệt may. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với các monome khác cho phép tùy chỉnh và phát triển các vật liệu tiên tiến phục vụ nhiều mục đích thương mại và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C7H12O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 27813-02-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![tert-Butyldimethyl[((2S)-oxiran-2-yl)methoxy]silane CAS:123237-62-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZX_HC366YSVPV22D9H18.png)



