Uridine 5[-monophosphate, muối dinatri CAS:3387-36-8
Chức năng nhận thức: Nghiên cứu cho thấy việc bổ sung uridine có thể hỗ trợ chức năng nhận thức và đóng vai trò trong sức khỏe não bộ.
Bảo vệ thần kinh: Uridine có thể có đặc tính bảo vệ thần kinh và đã được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ sức khỏe và chức năng thần kinh.
Tâm trạng và hành vi: Một số nghiên cứu đã khám phá vai trò tiềm năng của uridine trong việc ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi, đặc biệt là liên quan đến các tình trạng như trầm cảm và lo âu.
Chức năng ty thể: Uridine đã được nghiên cứu về tác dụng của nó đối với chức năng ty thể, chuyển hóa năng lượng và sức khỏe tế bào.
Truyền tín hiệu tế bào: Uridine có thể điều chỉnh nhiều con đường truyền tín hiệu khác nhau trong tế bào, có khả năng ảnh hưởng đến các quá trình như tăng trưởng và biệt hóa tế bào.
| Bố cục | C9H14N2NaO9P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 3387-36-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








