2-Hydroxyacetophenone CAS:582-24-1
2-Hydroxyacetophenone được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc sử dụng nó trong tổng hợp thuốc góp phần vào sự phát triển của nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc giảm đau, thuốc kháng khuẩn và thuốc chống viêm. Hơn nữa, hợp chất này còn được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi, nơi nó là thành phần chính trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm và chất tạo hương. Đặc tính thơm của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra mùi hương dễ chịu và tăng cường cảm quan cho nhiều sản phẩm tiêu dùng khác nhau. Bên cạnh vai trò trong dược phẩm và hương liệu, 2-Hydroxyacetophenone còn được sử dụng trong sản xuất hóa chất chuyên dụng và các sản phẩm hóa chất tinh chế. Nó là một khối cấu tạo quan trọng trong việc tạo ra các hợp chất đa dạng được sử dụng trong nghiên cứu, các quy trình công nghiệp và tổng hợp vật liệu. Khả năng phản ứng hóa học và chức năng của nó cho phép sản xuất nhiều loại vật liệu và hợp chất chuyên dụng. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, đóng vai trò là công cụ quý giá để nghiên cứu các phản ứng hóa học, phát triển các phương pháp tổng hợp mới và khám phá các biến đổi hữu cơ mới. Việc sử dụng nó trong nghiên cứu góp phần vào việc khám phá và phát triển các phân tử và vật liệu tiên tiến có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhìn chung, 2-Hydroxyacetophenone đóng vai trò then chốt trong tổng hợp dược phẩm, nước hoa, hóa chất chuyên dụng và vật liệu nghiên cứu, góp phần đáng kể vào sự tiến bộ trong các lĩnh vực này. Những ứng dụng và đóng góp đa dạng của nó khiến nó trở thành một hợp chất thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển các sản phẩm mới với phạm vi ứng dụng rộng rãi.
| Bố cục | C8H8O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 582-24-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![H-Pyrrolo[2,3-b]pyridine,4-bromo- CAS:348640-06-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1PVCWDXWOHHKL3W5QF_O26.png)


