Axit 3-(3-Trifluoromethylphenyl)propionic CAS:585-50-2
TFMPA có nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm: Điều chế thuốc chống viêm không steroid: TFMPA, với vai trò là chất trung gian trong sản xuất thuốc chống viêm không steroid, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp nhiều loại thuốc điều trị đau và viêm, chẳng hạn như ibuprofen và các loại khác. Tổng hợp thuốc trừ sâu: TFMPA, là một trong những nguyên liệu thô của thuốc trừ sâu tổng hợp, được sử dụng để điều chế các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Tổng hợp hữu cơ: TFMPA là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và có thể được sử dụng để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, chẳng hạn như thuốc nhuộm, hương liệu và polyme. Nghiên cứu y học: TFMPA được sử dụng làm thuốc thử và chất chuẩn trong nghiên cứu y học để phân tích và nghiên cứu các loại thuốc chống viêm không steroid và các chất chuyển hóa của chúng. Nghiên cứu hóa học: TFMPA cũng có thể được sử dụng trong các phòng thí nghiệm tổng hợp hữu cơ để nghiên cứu và phản ứng, để tổng hợp các hợp chất mới hoặc để khám phá các con đường phản ứng mới. Nhìn chung, TFMPA có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, nông nghiệp và hóa học, và là một hợp chất hữu cơ quan trọng.
| Bố cục | C10H9F3O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 585-50-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![benzyl 5-hydroxy-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate CAS:2300929-14-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M149.png)
