3-Indoleacetamide CAS:879-37-8
Các ứng dụng tiềm năng của 3-indoleacetamide trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu nông nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó có thể đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp với các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành tiền chất đa năng trong việc tạo ra các hợp chất mới với các tính chất và chức năng được điều chỉnh phù hợp. Hơn nữa, 3-indoleacetamide có thể được sử dụng trong hóa dược, nơi cấu trúc hóa học độc đáo của nó có thể được khai thác về các hoạt tính sinh học hoặc tính chất dược lý tiềm năng. Nó hứa hẹn là một khung cấu trúc cho việc thiết kế và phát triển các ứng cử viên thuốc mới hoặc các hợp chất hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu dược phẩm và đổi mới trị liệu. Trong nghiên cứu nông nghiệp, 3-indoleacetamide có thể được nghiên cứu về các tác động tiềm năng của nó đối với sinh lý thực vật, điều hòa sinh trưởng hoặc phản ứng với stress. Là một chất hóa học có liên quan đến dẫn xuất indole, nó có thể được nghiên cứu về ảnh hưởng của nó đối với các con đường hormone thực vật, cơ chế tín hiệu hoặc các ứng dụng hóa chất nông nghiệp. Nghiên cứu về sự tương tác của chất này với hệ thống thực vật có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc về tác động của nó đến năng suất cây trồng, khả năng chịu stress hoặc các quá trình phát triển, từ đó có khả năng góp phần phát triển các sản phẩm nông nghiệp hoặc phương pháp canh tác mới. Nhìn chung, mặc dù các chi tiết cụ thể liên quan đến việc sử dụng rộng rãi 3-Indoleacetamide hiện nay vẫn còn hạn chế, nhưng đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó cho thấy những hướng đi đầy hứa hẹn để khám phá và ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học nông nghiệp.
| Bố cục | C10H10N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 879-37-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








