3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide CAS:53185-52-7
3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide, nhờ cấu trúc hóa học và tính chất độc đáo, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và chất trung gian sản xuất thuốc. Vai trò là chất trung gian đa năng cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp cần thiết cho việc phát triển thuốc. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, 3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide được sử dụng trong công thức sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và cá nhân. Khả năng tương thích với nhiều thành phần khác nhau cho phép sản xuất các công thức ổn định với kết cấu và đặc tính cảm quan mong muốn, nâng cao chất lượng tổng thể của các công thức mỹ phẩm. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong hóa học nông nghiệp để tổng hợp các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm. Khả năng phản ứng và hiệu quả của nó trong các công thức kiểm soát dịch hại làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc đảm bảo bảo vệ cây trồng và năng suất nông nghiệp. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, 3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide được sử dụng trong tổng hợp polymer để sản xuất các polymer đặc biệt với các tính chất được thiết kế riêng. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào ma trận polymer, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế vật liệu với các đặc tính cơ học, nhiệt hoặc quang học cụ thể, phù hợp cho các ứng dụng tiên tiến trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ và điện tử. Hơn nữa, trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, hợp chất này đóng vai trò là dung môi để hòa tan và phân lập các hợp chất mục tiêu trong các quy trình phân tích. Tính chất hòa tan chọn lọc của nó giúp chiết xuất các chất từ hỗn hợp phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích chính xác và phát hiện các thành phần vết. Nhìn chung, tính linh hoạt và khả năng phản ứng của 3-methoxy-N,N-dimethylpropionamide làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp, khoa học vật liệu và hóa học phân tích. Khả năng hoạt động như một chất trung gian trong các quá trình hóa học và đóng góp vào sự phát triển của các sản phẩm sáng tạo làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học và các ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C7H15NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 53185-52-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








