N-Methylmethanesulfonamide CAS:1184-85-6
N-Methylmethanesulfonamide có nhiều công dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tổng hợp hữu cơ, nó hoạt động như một dung môi và chất phản ứng đa năng để thực hiện các phản ứng trong điều kiện nhẹ nhàng. Tính chất hòa tan và độ ổn định của nó làm cho nó phù hợp để thúc đẩy các chuyển đổi cụ thể và tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình hóa học phức tạp trong nghiên cứu và công nghiệp. Hơn nữa, trong ngành dược phẩm, N-Methylmethanesulfonamide được sử dụng làm dung môi và chất kết tinh trong công thức và sản xuất thuốc. Khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển tinh thể đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán của sản phẩm dược phẩm trong quá trình sản xuất. Trong lĩnh vực điện hóa học, hợp chất này được sử dụng làm chất phụ gia điện phân trong pin và tụ điện. Tính chất tăng cường độ dẫn điện của nó cải thiện khả năng vận chuyển ion và hiệu quả lưu trữ điện tích trong các thiết bị lưu trữ năng lượng, dẫn đến hiệu suất và tuổi thọ được nâng cao trong các ứng dụng điện tử. Ngoài ra, N-Methylmethanesulfonamide còn được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt như thuốc nhuộm, chất màu và chất hoạt động bề mặt. Cấu trúc hóa học của nó cho phép sửa đổi để tạo ra các đặc tính cụ thể cho sản phẩm, làm cho nó có giá trị trong các ngành công nghiệp yêu cầu chất phụ gia cho chất tạo màu, chất phủ và chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các ứng dụng đa dạng. Hơn nữa, trong lĩnh vực hóa học polymer, hợp chất này được sử dụng như một chất pha loãng hoặc chất điều chỉnh phản ứng trong các công thức polymer. Khả năng tương thích của nó với ma trận polymer cho phép điều chỉnh các tính chất vật liệu như độ nhớt, độ dẻo và độ bám dính, cho phép tùy chỉnh polymer cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể trong lớp phủ, chất kết dính và vật liệu composite. Trong hóa học phân tích, N-Methylmethanesulfonamide hoạt động như một chất ổn định hoặc chất phụ gia pha động cho các phép tách sắc ký. Vai trò của nó trong việc chuẩn bị và phân tích mẫu giúp đạt được kết quả chính xác và cải thiện độ phân giải đỉnh trong các kỹ thuật sắc ký được sử dụng để xác định và định lượng các hợp chất trong hỗn hợp phức tạp. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của N-Methylmethanesulfonamide trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, điện hóa học, hóa chất đặc biệt, hóa học polymer và hóa học phân tích chứng minh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C2H7NO2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1184-85-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS: 203663-25-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS170.png)




