3-METHYL-3H-IMIDAZO[4,5-B]PYRIDINE CAS:6688-61-5
3-Methyl-3H-imidazo[4,5-b]pyridine có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tạo ra các phân tử phức tạp, hợp chất dược phẩm và hóa chất đặc biệt. Tính linh hoạt về cấu trúc của hợp chất này cho phép phát triển các thực thể mới, góp phần vào những tiến bộ trong khám phá thuốc, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Trong ngành dược phẩm, 3-Methyl-3H-imidazo[4,5-b]pyridine được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Nó hỗ trợ phát triển nhiều ứng viên thuốc khác nhau nhắm vào các lĩnh vực điều trị khác nhau, do đó góp phần vào những tiến bộ trong y học, chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu dược phẩm. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực nghiên cứu khoa học học thuật và công nghiệp. Việc sử dụng nó như một chất phản ứng và chất trung gian quan trọng cho phép khám phá các phản ứng hóa học độc đáo, phương pháp tổng hợp và nghiên cứu cơ chế. Điều này góp phần vào việc hiểu biết các quá trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học hữu cơ, kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu. Hơn nữa, 3-Methyl-3H-imidazo[4,5-b]pyridine có ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng để bảo vệ cây trồng và ứng dụng trong nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các sản phẩm hiệu quả giúp duy trì các phương pháp canh tác bền vững, kiểm soát dịch hại và tăng năng suất cây trồng. Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu và tính bền vững của nông nghiệp. Nhìn chung, 3-Methyl-3H-imidazo[4,5-b]pyridine là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau, từ y học và nông nghiệp đến khoa học vật liệu và đổi mới hóa học.
| Bố cục | C7H7N3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6688-61-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![3-METHYL-3H-IMIDAZO[4,5-B]PYRIDINE CAS:6688-61-5 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/EF_2@EXV4CQVMX28.png)
![3-METHYL-3H-IMIDAZO[4,5-B]PYRIDINE CAS:6688-61-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/EF_2@EXV4CQVMX28-300x300.png)

![2,3-dichloropyrido[3,4-b]pyrazine CAS:35251-99-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6F9ALJKAT3RG10ML9MTKPB4.png)



