4-Chloro-8-methoxyquinoline CAS:16778-21-5
4-Chloro-8-methoxyquinoline được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc nhắm mục tiêu vào nhiều lĩnh vực điều trị khác nhau. Ngoài ra, nó còn góp phần vào sự tiến bộ của hóa dược thông qua vai trò của nó trong nghiên cứu dược phẩm và việc tạo ra các hợp chất dược lý tiên tiến. Hơn nữa, 4-Chloro-8-methoxyquinoline có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng để bảo vệ cây trồng và các ứng dụng nông nghiệp, góp phần phát triển các sản phẩm hiệu quả hỗ trợ các thực hành canh tác bền vững và tăng năng suất cây trồng. Bên cạnh đó, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng khoa học vật liệu. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp vào các vật liệu chuyên dụng, chẳng hạn như polyme, lớp phủ và chất kết dính, nơi nó có thể mang lại các đặc tính mong muốn cụ thể cho các sản phẩm cuối cùng. Điều này hỗ trợ sự tiến bộ trong công nghệ vật liệu và đổi mới sản phẩm, trải rộng các lĩnh vực từ điện tử đến xây dựng. Trong nghiên cứu khoa học hàn lâm và công nghiệp, 4-Chloro-8-methoxyquinoline được sử dụng như một chất phản ứng và chất trung gian quan trọng. Việc sử dụng nó cho phép khám phá các phản ứng hóa học mới, phương pháp tổng hợp và nghiên cứu cơ chế, từ đó góp phần vào việc khám phá và hiểu biết về các quy trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Nhìn chung, 4-Chloro-8-methoxyquinoline là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học, từ y học và nông nghiệp đến kỹ thuật vật liệu và đổi mới hóa học.
| Bố cục | C10H8ClNO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 16778-21-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








