4-Dimethylaminobenzaldehyde CAS:100-10-7
Sự hình thành bazơ Schiff: DMAB thường được sử dụng để tạo thành bazơ Schiff bằng cách phản ứng với các amin bậc nhất. Phản ứng này thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm azo, chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác.
Gắn nhãn huỳnh quang: DMAB có đặc tính huỳnh quang, giúp nó hữu ích trong việc gắn nhãn và phát hiện các phân tử cụ thể trong nghiên cứu sinh học. Nó có thể được sử dụng như một chất nhuộm huỳnh quang để nhuộm protein, axit nucleic và các phân tử sinh học khác.
Ứng dụng phân tích: DMAB có thể hoạt động như một chất chỉ thị màu hoặc quang phổ cho nhiều chất phân tích khác nhau. Ví dụ, nó phản ứng với aldehyd, tạo thành sản phẩm có màu có thể được định lượng để xác định nồng độ aldehyd trong mẫu.
Tổng hợp hữu cơ: DMAB là một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc xây dựng các hợp chất hữu cơ phức tạp. Nó có thể tham gia các phản ứng như ngưng tụ, vòng hóa và oxy hóa, cho phép tổng hợp nhiều cấu trúc hóa học khác nhau.
Ứng dụng y học: Một số dẫn xuất của DMAB đã cho thấy tiềm năng về đặc tính y học. Ví dụ, một số dẫn xuất đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống ung thư. Những đặc tính này làm cho DMAB và các dẫn xuất của nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho việc khám phá và phát triển thuốc.
| Bố cục | C9H11NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 100-10-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![4-Chloro-2-(trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazine CAS:877402-79-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU204.png)
