4-(Diphenylamino)phenylboronicacid CAS:201802-67-7
Axit 4-(diphenylamino)phenylboronic có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau nhờ các đặc tính riêng biệt của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Chức năng axit boronic của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng ghép nối Suzuki, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và tổng hợp các hợp chất chức năng khác nhau. Ngoài ra, khả năng phản ứng của nó với diol và các hợp chất chứa oxy khác làm cho nó trở thành một công cụ đa năng để phát triển các vật liệu mới và các chất trung gian dược phẩm. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, axit 4-(diphenylamino)phenylboronic được sử dụng trong thiết kế và chế tạo chất bán dẫn hữu cơ và vật liệu quang điện tử. Đơn vị diphenylamino của nó góp phần vào tính chất cho electron, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và các thiết bị điện tử khác. Hơn nữa, chức năng axit boronic của nó cho phép sửa đổi ma trận polymer, cho phép phát triển các vật liệu chức năng với các đặc tính được điều chỉnh như tăng cường độ dẫn điện và phát quang. Hơn nữa, trong hóa dược, axit 4-(diphenylamino)phenylboronic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các ứng viên thuốc tiềm năng và các dược chất. Khả năng tạo phức chất ổn định với các mục tiêu sinh học khiến nó trở thành công cụ quan trọng để thiết kế các tác nhân điều trị mới, đặc biệt trong lĩnh vực ung thư và dược lý thần kinh. Ngoài ra, nó được sử dụng trong phát triển các cảm biến huỳnh quang để phát hiện các phân tử sinh học và theo dõi các quá trình tế bào, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu và chẩn đoán sinh học. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong xúc tác và cảm biến ion kim loại, trong đó nhóm axit boronic của nó cho phép nhận biết và liên kết chọn lọc các chất nền và chất phân tích cụ thể. Tính hữu dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, hóa dược và cảm biến hóa học, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những ứng dụng sâu rộng đối với sự tiến bộ khoa học và công nghệ.
| Bố cục | C18H16BNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 201802-67-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








