(9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronicacid CAS:1001911-63-2
Axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic thể hiện nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau nhờ các đặc tính riêng biệt của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng quý giá để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Chức năng axit boronic của nó cho phép tham gia vào các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và tổng hợp các hợp chất chức năng đa dạng. Ngoài ra, khả năng phản ứng của nó với diol và các hợp chất chứa oxy khác làm cho nó trở thành một công cụ vô giá cho việc phát triển các vật liệu mới và các chất trung gian dược phẩm. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic được sử dụng trong thiết kế và chế tạo chất bán dẫn hữu cơ và vật liệu quang điện tử. Tính chất cho electron của nhóm carbazole làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và các thiết bị điện tử khác. Hơn nữa, chức năng axit boronic của nó cho phép sửa đổi ma trận polymer, cho phép phát triển các vật liệu chức năng với các đặc tính được điều chỉnh, chẳng hạn như tăng cường độ dẫn điện và phát quang. Hơn nữa, trong hóa dược, axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các ứng viên thuốc tiềm năng và các dược chất. Khả năng tạo phức chất ổn định với các mục tiêu sinh học khiến nó trở thành một công cụ quan trọng để thiết kế các tác nhân điều trị mới, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư và dược lý thần kinh. Ngoài ra, nó được sử dụng trong việc phát triển các cảm biến huỳnh quang để phát hiện các phân tử sinh học và theo dõi các quá trình tế bào, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu và chẩn đoán sinh học. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong xúc tác và cảm biến ion kim loại, trong đó nhóm axit boronic của nó cho phép nhận biết và liên kết chọn lọc các chất nền và chất phân tích cụ thể. Tính hữu dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, hóa dược và cảm biến hóa học, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những ứng dụng sâu rộng cho sự tiến bộ khoa học và công nghệ. Axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic thể hiện các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học nhờ các đặc tính riêng biệt của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị để xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp. Chức năng axit boronic của nó cho phép tham gia vào các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và tổng hợp các hợp chất chức năng đa dạng. Ngoài ra, khả năng phản ứng của nó với diol và các hợp chất chứa oxy khác làm cho nó trở thành một công cụ vô giá cho việc phát triển các vật liệu mới và các chất trung gian dược phẩm. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic được sử dụng trong thiết kế và chế tạo chất bán dẫn hữu cơ và vật liệu quang điện tử. Tính chất cho electron của nhóm carbazole làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và các thiết bị điện tử khác. Hơn nữa, chức năng axit boronic của nó cho phép sửa đổi ma trận polymer, cho phép phát triển các vật liệu chức năng với các đặc tính được điều chỉnh, chẳng hạn như tăng cường độ dẫn điện và phát quang. Hơn nữa, trong hóa dược, axit (9-phenyl-9H-carbazol-2-yl)boronic đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các ứng viên thuốc tiềm năng và dược chất. Khả năng tạo phức chất ổn định với các mục tiêu sinh học khiến nó trở thành một công cụ quan trọng trong thiết kế các tác nhân điều trị mới, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư và dược lý thần kinh. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong phát triển các cảm biến huỳnh quang để phát hiện các phân tử sinh học và theo dõi các quá trình tế bào, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu và chẩn đoán sinh học. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong xúc tác và cảm biến ion kim loại, trong đó nhóm axit boronic của nó cho phép nhận biết và liên kết chọn lọc các chất nền và chất phân tích cụ thể. Tính hữu dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, hóa dược và cảm biến hóa học, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những ứng dụng sâu rộng cho sự tiến bộ khoa học và công nghệ.
| Bố cục | C18H15BNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1001911-63-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![1,5-Diazabicyclo[4.3.0]không phải 5-ene CAS:3001-72-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY130.png)
