Axit 4,5-dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic CAS:41234-23-5
Axit 4,5-dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược như một khối cấu tạo đa năng để phát triển nhiều hợp chất khác nhau với tiềm năng hoạt tính sinh học. Các nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này để tổng hợp các dẫn xuất mới với các tính chất được sửa đổi và hồ sơ dược lý được cải thiện cho việc khám phá và phát triển thuốc. Trong hóa hữu cơ, axit 4,5-dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong việc điều chế các hợp chất dị vòng, dược phẩm và vật liệu chức năng khác nhau thông qua các biến đổi tổng hợp, chẳng hạn như phản ứng este hóa, amid hóa và vòng hóa. Cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép tạo ra các khung phân tử với các chức năng và cấu trúc lập thể cụ thể, mang lại cơ hội tạo ra các phân tử có cấu trúc đa dạng với các tính chất được điều chỉnh. Trong hóa dược, các nhà khoa học nghiên cứu hoạt tính sinh học và tiềm năng điều trị của các dẫn xuất có nguồn gốc từ axit 4,5-dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic, nhắm mục tiêu vào các mục tiêu sinh học, enzyme và thụ thể khác nhau liên quan đến bệnh tật. Các dẫn xuất này có thể thể hiện các đặc tính chống ung thư, chống viêm, kháng khuẩn hoặc bảo vệ thần kinh, cung cấp cơ sở cho việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới với hiệu quả được nâng cao và tác dụng phụ giảm thiểu. Hơn nữa, các dẫn xuất của axit 4,5-Dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic được nghiên cứu trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và dược lý để đánh giá các đặc tính dược động học, sinh khả dụng và hồ sơ độc tính của chúng nhằm xác định các ứng cử viên đầy triển vọng để phát triển hơn nữa như các tác nhân điều trị tiềm năng. Bằng cách khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và cơ chế sinh học của các hợp chất này, các nhà nghiên cứu hướng đến việc thiết kế các loại thuốc chọn lọc và mạnh mẽ để điều trị các bệnh và tình trạng y tế khác nhau. Nhìn chung, axit 4,5-Dimethoxybenzocyclobutene-1-carboxylic đóng vai trò là một hợp chất có giá trị trong nghiên cứu hóa học và phát hiện thuốc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thiết kế và tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học có liên quan đến điều trị và các ứng dụng tiềm năng trong y học và các lĩnh vực liên quan.
| Bố cục | C11H12O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 41234-23-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








