6-Amino-1,3-dimethyluracil CAS:6642-31-5
Tính chất đa năng của 6-Amino-1,3-dimethyluracil tạo nên ứng dụng rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, đặc biệt là trong hóa dược, hóa sinh và phát triển dược phẩm. Các đặc tính độc đáo và ý nghĩa cấu trúc của nó khiến nó trở nên hữu ích trong một số lĩnh vực quan trọng. Trong hóa dược, 6-Amino-1,3-dimethyluracil đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các chất tương tự nucleoside và các tác nhân kháng virus. Việc kết hợp nó vào các chất tương tự nucleotide cho phép thiết kế và phát triển các hợp chất có tiềm năng hiệu quả điều trị chống lại các bệnh nhiễm virus, bao gồm cả herpesvirus và retrovirus. Ngoài ra, vai trò của nó trong chuyển hóa nucleoside và ức chế enzyme càng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các nỗ lực tìm kiếm thuốc nhắm vào các bệnh do virus gây ra. Hơn nữa, 6-Amino-1,3-dimethyluracil được sử dụng trong nghiên cứu hóa sinh, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến axit nucleic và chuyển hóa nucleotide. Nó đóng vai trò là công cụ có giá trị để nghiên cứu vận chuyển nucleoside, phosphoryl hóa nucleotide và các con đường sinh tổng hợp axit nucleic. Bằng cách đóng vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp các nucleoside và nucleotide biến đổi, hợp chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm sáng tỏ các quá trình sinh hóa và góp phần hiểu sâu hơn về chức năng và sự điều hòa của axit nucleic. Hơn nữa, các ứng dụng tiềm năng của 6-Amino-1,3-dimethyluracil còn mở rộng đến việc phát triển thuốc thử chẩn đoán và các xét nghiệm sinh hóa. Sự tham gia của nó trong hóa học nucleoside và nucleotide cho phép tạo ra các dẫn xuất được đánh dấu được sử dụng trong nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau, bao gồm giải trình tự axit nucleic, khuếch đại DNA và xét nghiệm hoạt tính enzyme. Những ứng dụng này góp phần vào những tiến bộ trong chẩn đoán phân tử và nghiên cứu y sinh, cuối cùng tác động đến các lĩnh vực như di truyền học, virus học và y học cá nhân hóa. Nhìn chung, vai trò đa diện của 6-Amino-1,3-dimethyluracil nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong hóa học axit nucleic, phát triển thuốc và nghiên cứu sinh hóa, khiến nó trở thành một thực thể không thể thiếu trong việc thúc đẩy kiến thức khoa học và đổi mới y sinh.
| Bố cục | C6H8N4O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6642-31-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS:203663-25-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/NIQ7288PPWVEXNL@IMY194.png)
