4-(DIMETHYLAMINO)BENZONITRILE CAS:1197-19-9
4-(Dimethylamino)benzonitrile có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các phân tử phức tạp, chất trung gian dược phẩm và hóa chất đặc biệt. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc thiết kế các thực thể hóa học mới, khám phá các con đường tổng hợp mới và góp phần vào những tiến bộ trong việc phát hiện thuốc, hóa dược và khoa học vật liệu. Trong ngành dược phẩm, 4-(Dimethylamino)benzonitrile được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất hoạt tính sinh học. Vai trò của nó hỗ trợ sự phát triển của nhiều ứng viên thuốc nhắm mục tiêu vào một loạt các lĩnh vực điều trị, do đó góp phần vào những tiến bộ trong y học, chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu dược phẩm. Hơn nữa, hợp chất này có liên quan đến các nỗ lực nghiên cứu khoa học học thuật và công nghiệp. Việc sử dụng nó như một thuốc thử và chất trung gian quan trọng cho phép khám phá các phản ứng hóa học độc đáo, phương pháp tổng hợp và nghiên cứu cơ chế, góp phần vào việc khám phá và hiểu biết về các quy trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ phát triển các vật liệu và hợp chất đổi mới với các ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu. Hơn nữa, 4-(Dimethylamino)benzonitrile có ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Nó có thể được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng để bảo vệ cây trồng và ứng dụng nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các sản phẩm hiệu quả thúc đẩy thực tiễn canh tác bền vững, kiểm soát dịch hại và tăng năng suất cây trồng, từ đó góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Nhìn chung, 4-(Dimethylamino)benzonitrile là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau, từ y học và nông nghiệp đến khoa học vật liệu và đổi mới hóa học.
| Bố cục | C9H10N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1197-19-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








