9-(Biphenyl-3-yl)-3-(4,4,5,5-tetraMethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-9H-carbazole CAS:1533406-38-0
Hợp chất 9-(Biphenyl-3-yl)-3-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-9H-carbazole đóng nhiều vai trò khác nhau trong các lĩnh vực khoa học, nhờ vào các đặc tính độc đáo của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó hoạt động như một khối xây dựng có giá trị để xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp. Chức năng tetramethyl-dioxaborolane của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết carbon-carbon và tổng hợp các hợp chất chức năng đa dạng. Ngoài ra, các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một ứng cử viên thích hợp cho việc phát triển các vật liệu mới và các chất trung gian dược phẩm. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, 9-(Biphenyl-3-yl)-3-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-9H-carbazole được sử dụng trong thiết kế và chế tạo chất bán dẫn hữu cơ và vật liệu quang điện tử. Sự hiện diện của lõi carbazole và các nhóm thế biphenyl góp phần tạo nên các tính chất điện tử và quang vật lý của nó, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và các thiết bị điện tử khác. Hơn nữa, khả năng kết hợp nó vào các polyme liên hợp và chất bán dẫn hữu cơ phân tử nhỏ cho phép phát triển các vật liệu với các đặc tính quang điện tử và hiệu suất trạng thái rắn được điều chỉnh phù hợp. Ngoài ra, tiềm năng của hợp chất này như một vật liệu chủ cho điốt phát quang hữu cơ lân quang (PHOLED) và các đặc tính vận chuyển electron của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sự phát triển của các công nghệ hiển thị và chiếu sáng thế hệ tiếp theo. Thêm vào đó, ứng dụng của nó trong các thiết bị quang điện và pin mặt trời hữu cơ làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực năng lượng bền vững và sự phát triển các vật liệu hiệu quả, có thể xử lý bằng dung dịch để thu hoạch và chuyển đổi năng lượng. Hơn nữa, 9-(Biphenyl-3-yl)-3-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-9H-carbazole có thể được ứng dụng trong cảm biến hóa học, nơi các thành phần cấu trúc của nó cho phép nhận biết và liên kết chọn lọc các chất phân tích cụ thể, góp phần vào sự tiến bộ trong các cảm biến và hệ thống phát hiện. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng và tiềm năng ứng dụng của hợp chất này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một vật liệu đa năng với những tác động sâu rộng đối với nghiên cứu khoa học và tiến bộ công nghệ trong các lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, quang điện tử và cảm biến hóa học.
| Bố cục | C37H33BO2N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1533406-38-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








