Amikacin sulfat CAS:39831-55-5
Amikacin sulfate được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng nặng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng ổ bụng phức tạp. Thuốc này chỉ được sử dụng trong trường hợp tác nhân gây bệnh đã kháng thuốc kháng sinh khác hoặc khi kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của vi sinh vật cụ thể cho thấy cần thiết phải sử dụng. Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe thường tiêm amikacin sulfate tĩnh mạch hoặc tiêm bắp để đạt được nồng độ điều trị trong máu và tại các vị trí nhiễm trùng. Liều lượng và thời gian điều trị bằng amikacin sulfate được xác định dựa trên các yếu tố như loại nhiễm trùng, cân nặng của bệnh nhân, chức năng thận và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm. Do nguy cơ gây độc thận và độc tai liên quan đến các kháng sinh aminoglycoside như amikacin sulfate, việc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và tình trạng thính giác là rất cần thiết trong suốt quá trình điều trị. Việc theo dõi thường xuyên nồng độ thuốc thông qua xét nghiệm máu có thể cần thiết để điều chỉnh liều lượng và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ trong khi vẫn duy trì hiệu quả điều trị. Điều quan trọng là các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phải giám sát việc sử dụng amikacin sulfate để đảm bảo liều lượng phù hợp, theo dõi đáp ứng điều trị và xử lý bất kỳ tác dụng phụ tiềm ẩn nào có thể xảy ra. Tuân thủ các phác đồ điều trị và hướng dẫn an toàn là vô cùng quan trọng để tối đa hóa lợi ích điều trị của amikacin sulfate đồng thời giảm thiểu nguy cơ độc tính và thúc đẩy kết quả điều trị tích cực cho bệnh nhân.
| Bố cục | C22H45N5O17S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 39831-55-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








