Amoxicillin trihydrat CAS:61336-70-7
Amoxicillin trihydrate được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng do liên cầu khuẩn và nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc cũng được sử dụng trong liệu pháp phối hợp cho các tình trạng như diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori trong điều trị loét dạ dày tá tràng. Amoxicillin trihydrate thường được dùng đường uống, với liều lượng và thời gian điều trị được điều chỉnh phù hợp với loại nhiễm trùng cụ thể, tuổi tác, cân nặng, chức năng thận của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bệnh nhân được khuyên nên tuân thủ nghiêm ngặt lịch dùng thuốc đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc của vi khuẩn. Khi xem xét việc sử dụng amoxicillin trihydrate, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xem xét tiền sử dị ứng, các loại thuốc đang dùng đồng thời và việc sử dụng kháng sinh trước đó của bệnh nhân để xác định tính phù hợp của việc kê đơn. Những người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin nên tránh sử dụng amoxicillin trihydrate do nguy cơ phản ứng chéo và các phản ứng dị ứng tiềm ẩn. Các tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng amoxicillin trihydrate có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và tiêu chảy do kháng sinh. Việc theo dõi sát sao các tác dụng phụ này, cùng với việc báo cáo kịp thời cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu chúng xảy ra, rất quan trọng để quản lý sự an toàn và khả năng dung nạp của liệu pháp amoxicillin trihydrate. Bằng cách tuân thủ liều lượng được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị, bệnh nhân có thể tối đa hóa hiệu quả của amoxicillin trihydrate trong việc giải quyết các nhiễm trùng do vi khuẩn đồng thời giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc kháng sinh và đảm bảo kết quả điều trị thuận lợi.
| Bố cục | C16H21N3O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 61336-70-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate CAS:1232542-24-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/0ANLZFQ@KTD4RBHT8A73.png)


