Amphotericin B CAS:1397-89-3 Giá của nhà sản xuất
Amphotericin B có phổ hoạt tính kháng nấm rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại nấm khác nhau, bao gồm cả nấm men và nấm mốc. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng kháng thuốc kháng nấm khác.
Amphotericin B hoạt động bằng cách liên kết với ergosterol có trong màng tế bào nấm, gây ra sự hình thành các lỗ nhỏ. Điều này dẫn đến sự rò rỉ các thành phần thiết yếu ra khỏi tế bào và cuối cùng là cái chết của nấm.
Amphotericin B thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm xâm lấn, chẳng hạn như nhiễm nấm Candida toàn thân (candidemia), viêm màng não do Cryptococcus và bệnh nấm Aspergillus xâm lấn. Thuốc này cũng có thể được sử dụng trong điều trị nhiễm nấm ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như những người nhiễm HIV/AIDS hoặc đang trải qua ghép tạng.
| Bố cục | C47H73NO17 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 1397-89-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![tert-Butyl 2-amino-6,7-dihydrothiazolo[5,4-c]pyridine-5(4H)-carboxylate CAS:365996-05-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY226.png)