-
Neocuproine CAS:484-11-7
Neocuproine, còn được gọi là 2,9-dimethyl-1,10-phenanthroline, là một hợp chất hữu cơ thuộc họ phenanthroline. Nó là một phối tử hai càng được biết đến rộng rãi nhờ khả năng tạo phức bền vững với nhiều ion kim loại khác nhau, đặc biệt là đồng(II). Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng phân tích và tổng hợp nhờ các đặc tính phối hợp và quang học độc đáo của nó.
-
Ivermectin CAS:70288-86-7 Giá của nhà sản xuất
Ivermectin dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để kiểm soát và điều trị các bệnh nhiễm ký sinh trùng ở vật nuôi. Thuốc đặc biệt hiệu quả đối với các loại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh như giun, ve và chấy.
Ivermectin dùng trong thức ăn chăn nuôi hoạt động bằng cách can thiệp vào các xung thần kinh của các ký sinh trùng này, cuối cùng gây tê liệt và tử vong cho chúng. Điều này giúp cải thiện sức khỏe vật nuôi, tăng năng suất và giảm sự lây lan ký sinh trùng trong quần thể vật nuôi.
-
Quercetin CAS:117-39-5 Giá của nhà sản xuất
Quercetin dùng trong thức ăn chăn nuôi là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi nhờ những tác dụng có lợi của nó. Nó có đặc tính chống viêm, hoạt động như một chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào, hỗ trợ chức năng hệ miễn dịch, thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa và có thể giúp giảm căng thẳng ở động vật. Nó được thêm vào thức ăn chăn nuôi với liều lượng cụ thể và có thể được chiết xuất từ thực vật hoặc ở dạng tinh khiết. Quercetin dùng trong thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích cải thiện sức khỏe, thể trạng và hiệu suất của vật nuôi.
-
Parbendazole CAS:14255-87-9 Giá của nhà sản xuất
Parbendazole là một loại thuốc tẩy giun (chống ký sinh trùng) phổ rộng, thường được sử dụng trong thú y để điều trị và kiểm soát các bệnh nhiễm ký sinh trùng ở động vật. Nhãn "dùng trong thức ăn chăn nuôi" cho biết thuốc này được bào chế và phê duyệt đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi nhằm mục tiêu điều trị các loại ký sinh trùng nội bộ, chẳng hạn như giun sán, ở gia súc và gia cầm. Thuốc có thể giúp ngăn ngừa sự xâm nhiễm, giảm sự lây lan của ký sinh trùng và thúc đẩy sức khỏe tổng thể của vật nuôi.
-
Bacitracin methylene disalicylate CAS:8027-21-2
Bacitracin Methylene Disalicylate là một chất phụ gia kháng sinh dùng trong thức ăn chăn nuôi. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất kích thích tăng trưởng và chất kiểm soát dịch bệnh ở gia cầm, lợn và các loại vật nuôi khác. Chất phụ gia thức ăn này giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng cường sức khỏe tổng thể của vật nuôi bằng cách ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn trong đường tiêu hóa. Bacitracin Methylene Disalicylate nổi tiếng với phổ hoạt động rộng chống lại vi khuẩn Gram dương, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng và sức khỏe của vật nuôi trong ngành nông nghiệp.
-
Tiamulin Hydrogen Fumarate CAS:55297-96-6
Tiamulin Hydrogen Fumarate, một loại thuốc thú y dùng trong chăn nuôi, được sử dụng để phòng ngừa và điều trị các bệnh đường hô hấp do một số loại vi khuẩn gây ra. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh pleuromutilin và có phổ hoạt động rộng chống lại nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm Mycoplasma spp., Actinobacillus pleuropneumoniae, và nhiều loại vi khuẩn liên quan đến bệnh kiết lỵ và viêm phổi ở lợn.
Chế phẩm Tiamulin Hydrogen Fumarate dạng thức ăn chăn nuôi này cho phép dễ dàng và thuận tiện bổ sung vào thức ăn cho động vật. Sản phẩm giúp kiểm soát và ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh đường hô hấp, nâng cao sức khỏe và phúc lợi vật nuôi.
Tiamulin Hydrogen Fumarate dùng trong thức ăn chăn nuôi hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó cản trở sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn gây bệnh. Thuốc này được chứng minh là có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm.
-
Levamisole HCL/Base CAS:16595-80-5 Giá của nhà sản xuất
Levamisole hydrochloride dạng thức ăn chăn nuôi là một thành phần dược phẩm được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để kiểm soát và ngăn ngừa sự xâm nhiễm ký sinh trùng ở vật nuôi. Nó đặc biệt hiệu quả chống lại giun tròn và nhiều loại ký sinh trùng đường tiêu hóa khác.
Levamisole hydrochloride hoạt động như một chất tẩy giun, có nghĩa là nó có khả năng tiêu diệt hoặc loại bỏ giun ký sinh ra khỏi cơ thể động vật. Nó hoạt động bằng cách làm tê liệt cơ bắp của giun, cuối cùng dẫn đến cái chết hoặc sự đào thải của chúng. Điều này giúp cải thiện sức khỏe và đời sống tổng thể của động vật bằng cách giảm gánh nặng của ký sinh trùng nội bộ.
-
Resveratrol CAS:501-36-0 Giá của nhà sản xuất
Resveratrol dạng thức ăn chăn nuôi là một hợp chất tự nhiên được sử dụng làm phụ gia thức ăn cho động vật. Nó có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, cải thiện chức năng trao đổi chất và có thể giảm căng thẳng. Nó thường được sử dụng trong chăn nuôi gia súc và nuôi trồng thủy sản.
-
Rafoxanide CAS:22662-39-1 Giá của nhà sản xuất
Rafoxanide dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y thường được sử dụng như một chất tẩy giun (chống ký sinh trùng) trong ngành chăn nuôi. Thuốc này chủ yếu được dùng để kiểm soát và điều trị nhiễm ký sinh trùng nội bộ ở động vật.
Tác dụng chính của rafoxanide là khả năng nhắm mục tiêu và tiêu diệt nhiều loại ký sinh trùng khác nhau, bao gồm sán lá gan và giun tròn đường tiêu hóa, ở cả giai đoạn trưởng thành và chưa trưởng thành. Thuốc đạt được điều này bằng cách làm gián đoạn quá trình trao đổi chất năng lượng của các ký sinh trùng này, dẫn đến tê liệt và đào thải chúng ra khỏi cơ thể động vật..
-
Closantel CAS:57808-65-8 Giá của nhà sản xuất
Closantel là một hợp chất chống giun sán (chống ký sinh trùng) được sử dụng trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi. Thuốc chủ yếu được dùng để kiểm soát và điều trị các loại ký sinh trùng nội bộ, chẳng hạn như giun đường tiêu hóa, ở nhiều loại động vật khác nhau, bao gồm bò, cừu và dê. Closantel nhắm mục tiêu và loại bỏ hiệu quả nhiều loại giun sán, bao gồm cả giun tròn và sán lá gan. Bằng cách kiểm soát sự xâm nhiễm ký sinh trùng, Closantel giúp cải thiện sức khỏe, đời sống và năng suất của vật nuôi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải sử dụng Closantel theo liều lượng và thời gian chờ đợi được khuyến cáo để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả, đồng thời ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc ở ký sinh trùng.
-
Tilmicosin CAS:108050-54-0 Giá của nhà sản xuất
Tilmicosin dạng thức ăn chăn nuôi là một loại kháng sinh thú y được sử dụng trong thức ăn để kiểm soát và điều trị các bệnh đường hô hấp ở động vật, đặc biệt là gia súc và gia cầm. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và có phổ hoạt động rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm Mycoplasma spp., Pasteurella spp. và Haemophilus spp. Tilmicosin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng Tilmicosin trong thức ăn cho phép phân phối thuận tiện và đồng đều cho một số lượng lớn động vật. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ đúng hướng dẫn về liều lượng và thời gian chờ thải trừ để đảm bảo an toàn cho các sản phẩm động vật dùng cho người.
-
Luxabendazole CAS:90509-02-7 Giá của nhà sản xuất
Luxabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc tẩy giun hiệu quả cao được sử dụng để kiểm soát và điều trị nhiễm ký sinh trùng ở động vật. Thuốc chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi cho gia súc như bò, cừu và gia cầm. Luxabendazole hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của một số loại ký sinh trùng, giúp cải thiện sức khỏe và thể trạng tổng thể của vật nuôi. Thuốc nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng, hiệu lực và độ an toàn cao. Sử dụng Luxabendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi thường xuyên giúp bảo vệ vật nuôi khỏi nhiều loại ký sinh trùng nội bộ, đảm bảo sự tăng trưởng và năng suất tối ưu trong hoạt động chăn nuôi.
