Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Động vật

  • Capsaicin CAS:404-86-4 Giá của nhà sản xuất

    Capsaicin CAS:404-86-4 Giá của nhà sản xuất

    Capsaicin dạng bột dùng trong thức ăn chăn nuôi là thành phần hoạt tính có trong ớt. Sản phẩm được pha chế đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Capsaicin dạng bột nổi tiếng với khả năng thúc đẩy lượng thức ăn tiêu thụ và cải thiện hiệu suất tổng thể của vật nuôi. Nó kích thích vị giác và tăng sản xuất nước bọt, từ đó tăng cường sự thèm ăn và khuyến khích vật nuôi ăn nhiều hơn.

     

  • Diclazuril CAS:101831-37-2 Giá của nhà sản xuất

    Diclazuril CAS:101831-37-2 Giá của nhà sản xuất

    Diclazuril là một loại thuốc chống ký sinh trùng dùng trong thức ăn chăn nuôi, thường được sử dụng để kiểm soát và phòng ngừa bệnh cầu trùng. Cầu trùng là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do động vật nguyên sinh, đặc biệt là cầu trùng, gây ra, có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của động vật như gia cầm và gia súc.

    Diclazuril hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của cầu trùng, ngăn chặn sự sinh sản của chúng và cuối cùng làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh cầu trùng. Thuốc có hiệu quả cao chống lại nhiều loài cầu trùng và có thời gian tác dụng kéo dài, cho phép bảo vệ bền vững.

  • Apoester 10% CAS:1109-11-1 Giá của nhà sản xuất

    Apoester 10% CAS:1109-11-1 Giá của nhà sản xuất

    Apoester là một hợp chất apocarotene chứa oxy thuộc nhóm carotenoid, có độ ổn định tốt trong hỗn hợp premix và thức ăn hoàn chỉnh. Nó cũng có tỷ lệ lắng đọng cao trong lòng đỏ trứng, khiến nó trở thành chất tạo màu lòng đỏ trứng hiệu quả.

  • Giá của nhà sản xuất Niclosamide CAS:50-65-7

    Giá của nhà sản xuất Niclosamide CAS:50-65-7

    Niclosamide dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y được sử dụng làm thuốc tẩy giun (chống ký sinh trùng) trong thức ăn chăn nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng, bao gồm sán dây và sán lá gan. Niclosamide hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình chuyển hóa năng lượng của các ký sinh trùng này, dẫn đến tê liệt và loại bỏ chúng khỏi cơ thể vật nuôi. Thuốc thường được trộn vào thức ăn chăn nuôi để cung cấp liều lượng thuận tiện và ổn định cho toàn bộ đàn vật nuôi. Cần tuân thủ liều lượng và cách dùng thích hợp dựa trên nhu cầu cụ thể của từng loài vật nuôi và mức độ nhiễm ký sinh trùng. Theo dõi thường xuyên và các biện pháp quản lý đúng cách rất quan trọng để duy trì sức khỏe vật nuôi và ngăn ngừa tái nhiễm.

  • Betaine HCl CAS:590-46-5 Giá của nhà sản xuất

    Betaine HCl CAS:590-46-5 Giá của nhà sản xuất

    Betaine HCL dạng thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung được thiết kế đặc biệt cho động vật trong ngành nông nghiệp và chăn nuôi. Đây là dạng betaine hydrochloride tinh khiết cao, một hợp chất có nguồn gốc từ axit amin glycine. Chất bổ sung dạng thức ăn chăn nuôi này được sử dụng để thúc đẩy quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn ở động vật, đặc biệt là ở dạ dày và ruột. Nó giúp tối ưu hóa độ pH trong đường tiêu hóa của động vật, hỗ trợ kích hoạt enzyme và chức năng tiêu hóa tổng thể. Betaine HCL dạng thức ăn chăn nuôi có thể mang lại lợi ích cho động vật bằng cách cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và cuối cùng là hỗ trợ sức khỏe và sự phát triển tổng thể của chúng.

  • Cordyceps CAS:73-03-0 Giá của nhà sản xuất

    Cordyceps CAS:73-03-0 Giá của nhà sản xuất

    Thức ăn chăn nuôi chứa đông trùng hạ thảo là một loại thực phẩm bổ sung chuyên dụng được làm từ nấm đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis) dành cho động vật. Sản phẩm này nổi tiếng với các đặc tính tăng cường miễn dịch, khả năng cải thiện năng lượng và hiệu suất, tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe sinh sản và khả năng giảm căng thẳng.

     

  • Febantel CAS:58306-30-2 Giá của nhà sản xuất

    Febantel CAS:58306-30-2 Giá của nhà sản xuất

    Febantel là thuốc tẩy giun dùng trong thức ăn chăn nuôi để kiểm soát và điều trị ký sinh trùng đường tiêu hóa. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loài giun tròn và sán dây thường gặp ở động vật. Febantel được dùng đường uống thông qua thức ăn hoặc nước uống của động vật, rất tiện lợi khi sử dụng. Thuốc có phổ tác dụng rộng, nhắm vào nhiều loại giun đường tiêu hóa. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ thú y hoặc chuyên gia để xác định liều lượng và phác đồ điều trị phù hợp với hệ thống chăn nuôi cụ thể của bạn. Điều quan trọng nữa là phải tuân thủ mọi yêu cầu về thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi giết mổ động vật hoặc tiêu thụ các sản phẩm từ chúng.

  • Astaxanthin 10% CAS:472-61-7 Giá của nhà sản xuất

    Astaxanthin 10% CAS:472-61-7 Giá của nhà sản xuất

    Astaxanthin 10% loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất phụ gia phổ biến được sử dụng trong dinh dưỡng động vật. Đây là một sắc tố tự nhiên có nguồn gốc từ vi tảo và có thể được thêm vào thức ăn chăn nuôi để tăng cường màu sắc của lòng đỏ trứng, cá và gia cầm. Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và đã được chứng minh là cải thiện phản ứng miễn dịch, tăng cường khả năng sinh sản và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của động vật. Ngoài những lợi ích về mặt hình ảnh, nó cũng có thể tác động tích cực đến sự tăng trưởng và hiệu suất của động vật. Phiên bản astaxanthin loại dùng trong thức ăn chăn nuôi được pha chế đặc biệt để dễ dàng tích hợp vào khẩu phần ăn của động vật và thường được sử dụng trong ngành nuôi trồng thủy sản, gia cầm và thức ăn cho vật nuôi.

     

  • Nitroxinil CAS:1689-89-0 Giá của nhà sản xuất

    Nitroxinil CAS:1689-89-0 Giá của nhà sản xuất

    Nitroxinil dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi để kiểm soát và điều trị sán lá gan và các bệnh nhiễm ký sinh trùng khác ở vật nuôi. Thuốc được dùng đường uống bằng cách trộn vào thức ăn hoặc nước uống của vật nuôi. Nitroxinil hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của ký sinh trùng, dẫn đến việc tiêu diệt chúng. Sử dụng Nitroxinil dạng thức ăn chăn nuôi thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của vật nuôi bằng cách ngăn ngừa và điều trị nhiễm sán lá gan.

  • Axit Folic CAS:59-30-3 Giá của nhà sản xuất

    Axit Folic CAS:59-30-3 Giá của nhà sản xuất

    Axit folic dùng trong thức ăn chăn nuôi là một dạng tổng hợp của vitamin B folate. Nó thường được sử dụng như một chất phụ gia trong dinh dưỡng động vật để hỗ trợ các chức năng sinh lý khác nhau. Axit folic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp DNA, phân chia tế bào và sản xuất hồng cầu. Nó rất cần thiết cho sự tăng trưởng, sinh sản và quá trình trao đổi chất tổng thể ở động vật. Axit folic dùng trong thức ăn chăn nuôi có thể cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, tăng cường chức năng miễn dịch và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh ở gia súc và gia cầm. Nó thường được bổ sung vào công thức thức ăn chăn nuôi ở mức độ thích hợp để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của các loài khác nhau.

     

  • Chiết xuất gừng CAS:84696-15-1 Giá của nhà sản xuất

    Chiết xuất gừng CAS:84696-15-1 Giá của nhà sản xuất

    Chiết xuất gừng dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây gừng, được bào chế đặc biệt dành cho động vật. Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giảm viêm, tăng cường hệ miễn dịch, giảm buồn nôn và say tàu xe, và kích thích ăn ngon miệng. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại động vật, bao gồm gia súc, gia cầm, lợn, thú cưng và các loài thủy sản.

     

  • Fenbendazole CAS:43210-67-9 Giá của nhà sản xuất

    Fenbendazole CAS:43210-67-9 Giá của nhà sản xuất

    Fenbendazole là thuốc tẩy giun dùng trong thức ăn chăn nuôi, thường được sử dụng để kiểm soát và điều trị ký sinh trùng đường tiêu hóa. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại giun tròn và sán dây ở động vật như chó, mèo, bò, cừu và gia cầm. Fenbendazole làm gián đoạn quá trình chuyển hóa năng lượng của ký sinh trùng, dẫn đến tê liệt và tử vong. Thuốc thường được trộn vào thức ăn hoặc nước uống của vật nuôi và cần được sử dụng theo đúng liều lượng và thời gian chờ thải trừ được khuyến cáo. Fenbendazole giúp cải thiện sức khỏe và năng suất vật nuôi bằng cách giảm gánh nặng ký sinh trùng và thường là một phần của chương trình quản lý ký sinh trùng tổng hợp.