-
Furazolidone CAS:67-45-8 Giá của nhà sản xuất
Furazolidone dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, động vật nguyên sinh và nấm. Thuốc có phổ hoạt động rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại tác nhân gây bệnh. Thuốc thường được cho uống qua thức ăn hoặc nước uống của vật nuôi.
-
Chiết xuất trà xanh CAS:84650-60-2
Chiết xuất trà xanh dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất phụ gia tự nhiên được chiết xuất từ lá trà xanh, được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, thúc đẩy tăng trưởng, cải thiện sức khỏe đường ruột, hỗ trợ hệ miễn dịch, giảm viêm và giảm căng thẳng ở động vật. Khi được sử dụng với liều lượng thích hợp, nó có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho động vật.
-
Oxyclozanide CAS:2277-92-1 Giá của nhà sản xuất
Oxyclozanide dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thú y được sử dụng cho gia súc để kiểm soát và điều trị một số loại ký sinh trùng nội bộ. Thuốc này chủ yếu hiệu quả đối với sán lá gan và giun tròn đường tiêu hóa.
Thuốc thường được dùng đường uống bằng cách trộn vào thức ăn cho vật nuôi với liều lượng thích hợp, được xác định dựa trên trọng lượng của vật nuôi và loại ký sinh trùng cụ thể cần điều trị. Điều cần thiết là phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để đảm bảo liều lượng và cách dùng chính xác.
Khi động vật ăn thức ăn có chứa oxyclozanide, thuốc sẽ được hấp thụ vào hệ tiêu hóa của chúng. Sau đó, thuốc đến gan và đường tiêu hóa, nơi nó phát huy tác dụng diệt giun sán. Oxyclozanide hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và sản sinh năng lượng của ký sinh trùng, dẫn đến cái chết của chúng và sau đó được đào thải ra khỏi cơ thể động vật qua phân.
-
Vitamin H CAS:58-85-5 Giá của nhà sản xuất
Chức năng chuyển hóa: Vitamin H đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein. Nó hoạt động như một chất đồng yếu tố cho một số enzyme tham gia vào các quá trình chuyển hóa này. Bằng cách hỗ trợ sản xuất năng lượng hiệu quả và sử dụng chất dinh dưỡng, vitamin H giúp động vật duy trì sự tăng trưởng, phát triển tối ưu và sức khỏe tổng thể.
Sức khỏe da, lông và móng: Vitamin H nổi tiếng với những tác dụng tích cực đối với da, lông và móng của động vật. Nó thúc đẩy quá trình tổng hợp keratin, một loại protein góp phần tạo nên độ bền và tính toàn vẹn của các cấu trúc này. Bổ sung vitamin H có thể cải thiện tình trạng lông, giảm các bệnh về da, ngăn ngừa các bất thường ở móng và nâng cao vẻ ngoài tổng thể ở gia súc và vật nuôi.
Hỗ trợ sinh sản và khả năng sinh sản: Vitamin H rất cần thiết cho sức khỏe sinh sản ở động vật. Nó ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hormone, sự phát triển nang trứng và sự phát triển phôi thai. Mức vitamin H đầy đủ có thể cải thiện tỷ lệ sinh sản, giảm nguy cơ rối loạn sinh sản và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của con non.
Sức khỏe hệ tiêu hóa: Vitamin H đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Nó hỗ trợ sản xuất các enzyme tiêu hóa giúp phân giải thức ăn và thúc đẩy hấp thụ chất dinh dưỡng. Bằng cách hỗ trợ tiêu hóa đúng cách, vitamin H góp phần vào sức khỏe đường ruột tối ưu và giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tiêu hóa ở động vật.
Tăng cường chức năng miễn dịch: Vitamin H đóng vai trò hỗ trợ chức năng miễn dịch và tăng cường sức đề kháng của động vật đối với bệnh tật. Nó giúp sản sinh kháng thể và hỗ trợ kích hoạt các tế bào miễn dịch, giúp tạo ra hệ thống phòng thủ mạnh mẽ chống lại các tác nhân gây bệnh.
-
Sulfachloropyridazine CAS:80-32-0 CAS:2058-46-0
Sulfachloropyridazine dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc kháng khuẩn thường được sử dụng để phòng ngừa và điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh sulfonamide và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Sulfachloropyridazine dùng trong thức ăn chăn nuôi được sử dụng để tăng cường sức khỏe vật nuôi và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn, do đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện phúc lợi tổng thể của vật nuôi.
-
Isovanillin CAS:621-59-0 Giá sản xuất
Isovanillin dùng trong thức ăn chăn nuôi là một hợp chất tổng hợp được sử dụng làm chất tạo hương vị trong thức ăn cho động vật. Nó được chiết xuất từ vanillin, chủ yếu được lấy từ hạt vani. Isovanillin tạo ra mùi thơm và vị ngọt giống vani cho thức ăn chăn nuôi, làm cho thức ăn ngon miệng hơn đối với động vật.
Các ứng dụng chính của isovanillin dùng trong thức ăn chăn nuôi bao gồm:
Tăng cường hương vị và lượng thức ăn tiêu thụ: Isovanillin làm tăng hương vị của thức ăn chăn nuôi, khiến thức ăn hấp dẫn hơn đối với vật nuôi. Điều này có thể giúp kích thích sự thèm ăn và tăng lượng thức ăn tiêu thụ, dẫn đến dinh dưỡng tốt hơn và sức khỏe tổng thể tốt hơn.
Che giấu mùi và vị khó chịu: Một số thành phần trong thức ăn chăn nuôi có thể có mùi và vị nồng hoặc khó chịu. Isovanillin có thể giúp che giấu những đặc tính không mong muốn này, làm cho thức ăn dễ chịu hơn đối với động vật.
Thúc đẩy chuyển hóa thức ăn: Bằng cách cải thiện hương vị và độ ngon miệng của thức ăn chăn nuôi, isovanillin có thể giúp thúc đẩy hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt hơn. Điều này có nghĩa là vật nuôi có thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và chất dinh dưỡng hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng và năng suất được cải thiện.
-
Lutein CAS:57-83-0 Giá của nhà sản xuất
Lutein dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất phụ gia tự nhiên có nguồn gốc từ hoa cúc vạn thọ, được sử dụng trong thức ăn cho động vật. Nó là một loại sắc tố carotenoid và được biết đến với vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe mắt. Lutein không được tổng hợp bởi động vật, vì vậy chúng phải hấp thụ nó thông qua chế độ ăn uống. Nó thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để tăng cường màu sắc của lòng đỏ trứng và da gia cầm, cũng như hỗ trợ sức khỏe mắt tổng thể ở động vật. Lutein dùng trong thức ăn chăn nuôi cung cấp cho động vật một chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thị giác của chúng.
-
Amoxicillin CAS:26787-78-0 Giá của nhà sản xuất
Amoxicillin dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại kháng sinh thường được sử dụng trong chăn nuôi để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và gia cầm. Nó thuộc nhóm kháng sinh penicillin và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.
Khi được trộn vào thức ăn chăn nuôi, amoxicillin loại dùng trong thức ăn chăn nuôi hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, giúp kiểm soát và loại bỏ nhiễm trùng. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiêu hóa và đường tiết niệu ở động vật.
-
Giá bán của nhà sản xuất Avermectin CAS:71751-41-2
Avermectin dạng thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc thường được sử dụng trong chăn nuôi để kiểm soát và phòng ngừa ký sinh trùng ở vật nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh, chẳng hạn như giun, ve, chấy và ruồi. Avermectin dạng thức ăn chăn nuôi được trộn vào thức ăn hoặc chất bổ sung cho vật nuôi và giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của vật nuôi.
-
Azamethiphos CAS:35575-96-3 Giá của nhà sản xuất
Azamethiphos loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại thuốc trừ sâu thường được sử dụng trong chăn nuôi để kiểm soát và tiêu diệt nhiều loại sâu hại. Nó có hiệu quả chống lại nhiều loại côn trùng, bao gồm ruồi, bọ cánh cứng và gián.
Azamethiphos thường được sử dụng bằng cách trộn vào thức ăn hoặc chất bổ sung cho vật nuôi. Liều lượng được xác định dựa trên trọng lượng và loại vật nuôi cần điều trị. Thuốc trừ sâu hoạt động bằng cách nhắm vào hệ thần kinh của vật gây hại, dẫn đến tê liệt và cuối cùng là tử vong.
Việc sử dụng Azamethiphos trong chăn nuôi giúp ngăn ngừa sâu bệnh và duy trì sức khỏe cũng như phúc lợi của vật nuôi. Bằng cách kiểm soát quần thể sâu bệnh, nó đảm bảo môi trường sạch sẽ và vệ sinh cho vật nuôi, giảm nguy cơ lây truyền bệnh và cải thiện năng suất tổng thể.
-
Albendazole CAS:54965-21-8 Giá của nhà sản xuất
Albendazole là một loại thuốc tẩy giun (chống ký sinh trùng) phổ rộng thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng nội ký sinh, bao gồm giun, sán và một số động vật nguyên sinh. Albendazole hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của các ký sinh trùng này, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.
Khi được thêm vào công thức thức ăn chăn nuôi, Albendazole giúp kiểm soát và ngăn ngừa sự xâm nhiễm ký sinh trùng ở động vật. Thuốc thường được sử dụng trong chăn nuôi gia súc, bao gồm bò, cừu, dê và lợn. Thuốc được hấp thụ qua đường tiêu hóa và phân bố khắp cơ thể động vật, đảm bảo tác dụng toàn thân chống lại ký sinh trùng.
-
Vitamin B5 CAS:137-08-6 Giá của nhà sản xuất
Vitamin B5 dùng trong thức ăn chăn nuôi, còn được gọi là axit pantothenic, là một chất dinh dưỡng thiết yếu được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để hỗ trợ sự tăng trưởng, trao đổi chất và sức khỏe tổng thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, tổng hợp hormone và chức năng hệ thần kinh. Bổ sung Vitamin B5 vào khẩu phần ăn của vật nuôi giúp tối ưu hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng, giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe da và lông, và tăng cường khả năng sinh sản. Việc đáp ứng nhu cầu Vitamin B5 của vật nuôi là rất cần thiết để ngăn ngừa sự thiếu hụt và thúc đẩy sức khỏe tối ưu ở gia súc và gia cầm..
