Azithromycin CAS:83905-01-5 Giá của nhà sản xuất
Tác dụng kháng khuẩn: Azithromycin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng.
Nhiễm trùng đường hô hấp: Azithromycin thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, chẳng hạn như viêm phổi, viêm phế quản và viêm xoang. Thuốc có thể giúp làm giảm các triệu chứng và loại bỏ nhiễm trùng.
Nhiễm trùng da và mô mềm: Azithromycin cũng có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng da và mô mềm, bao gồm viêm mô tế bào và chốc lở. Thuốc có thể giúp giảm viêm và loại bỏ vi khuẩn gây bệnh.
Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục: Azithromycin thường được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) như chlamydia và lậu. Thuốc có thể tiêu diệt hiệu quả các bệnh nhiễm trùng này khi được sử dụng theo chỉ dẫn.
Nhiễm trùng tai: Azithromycin có thể được khuyến cáo để điều trị một số loại nhiễm trùng tai, chẳng hạn như viêm tai giữa. Thuốc giúp làm sạch nhiễm trùng và làm giảm các triệu chứng liên quan.
Phòng ngừa viêm nội tâm mạc do vi khuẩn: Trong một số trường hợp, azithromycin có thể được kê đơn để phòng ngừa viêm nội tâm mạc do vi khuẩn, một bệnh nhiễm trùng lớp lót và van tim có thể xảy ra trong một số thủ thuật y tế.
Sử dụng ngoài chỉ định: Azithromycin cũng có thể được sử dụng ngoài chỉ định cho các bệnh lý khác, chẳng hạn như một số bệnh nhiễm trùng mắt, bệnh Lyme và một số bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn gây ra.
| Bố cục | C38H72N2O12 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 83905-01-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








