Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

BPTA CAS:89604-92-2

BPTA (Bis(3-propyltetradecyl)amine) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó thuộc nhóm amin và được biết đến với các đặc tính hoạt động bề mặt, làm cho nó hữu ích trong các công thức yêu cầu nhũ hóa hoặc điều chỉnh sức căng bề mặt.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

BPTA (Bis(3-propyltetradecyl)amine) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nông nghiệp và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đặc tính hoạt động bề mặt độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều mục đích sử dụng. Trong ngành dược phẩm, BPTA có thể được sử dụng như một tá dược trong công thức thuốc để tăng cường độ hòa tan hoặc cải thiện sinh khả dụng. Tính chất hoạt động bề mặt của nó giúp phân tán các hoạt chất khó tan, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ và hiệu quả của chúng. Công thức mỹ phẩm sử dụng BPTA nhờ khả năng nhũ hóa, cho phép tạo ra các nhũ tương ổn định trong kem, sữa dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp duy trì độ đặc và kết cấu của sản phẩm đồng thời tăng cường khả năng đưa các hoạt chất vào da. Công thức hóa chất nông nghiệp được hưởng lợi từ tính chất hoạt động bề mặt của BPTA bằng cách cải thiện sự lan tỏa và độ bao phủ của thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ trên bề mặt cây trồng. Bằng cách giảm sức căng bề mặt và thúc đẩy độ bám dính, BPTA tăng cường hiệu quả của hóa chất nông nghiệp trong việc kiểm soát dịch hại và bảo vệ cây trồng. Trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân, BPTA được ứng dụng trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác như một chất dưỡng tóc. Khả năng giảm ma sát và cải thiện khả năng chải tóc ướt khiến nó trở thành một thành phần quý giá giúp tăng cường khả năng dễ chải và độ mềm mại của tóc. Nhìn chung, tính linh hoạt của BPTA như một chất hoạt động bề mặt cung cấp các chức năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, góp phần vào hiệu suất và hiệu quả của sản phẩm. Ứng dụng của nó trải rộng từ việc cải thiện khả năng vận chuyển thuốc trong dược phẩm đến việc tăng cường công thức mỹ phẩm và tối ưu hóa hiệu quả hóa chất nông nghiệp, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi sự nhũ hóa và điều chỉnh sức căng bề mặt.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C20H22N4O4S3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 89604-92-2
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.