Muối natri oxacillin CAS:1173-88-2
Muối natri oxacillin được chỉ định để điều trị các nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase gây ra, đặc biệt là Staphylococcus aureus. Thuốc thường được sử dụng trong các bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị các nhiễm trùng da và mô mềm, bao gồm viêm mô tế bào, áp xe và nhiễm trùng vết thương, trong đó tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) có thể là một vấn đề đáng lo ngại. Trong các trường hợp nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương và nhiễm trùng đường hô hấp do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase gây ra, oxacillin là một lựa chọn điều trị quan trọng để chống lại các nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng này. Phổ hoạt động hẹp của nó đối với các tác nhân gây bệnh cụ thể làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên khi nhắm mục tiêu vào tụ cầu khuẩn kháng penicillinase. Các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp oxacillin tương tự như các loại kháng sinh penicillin khác và có thể bao gồm các phản ứng quá mẫn, rối loạn tiêu hóa và các phản ứng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như sốc phản vệ. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin nên tránh dùng oxacillin và được kê đơn kháng sinh thay thế dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Liều lượng phù hợp, theo dõi hiệu quả điều trị và xét nghiệm độ nhạy cảm là những yếu tố thiết yếu để sử dụng oxacillin hiệu quả, đảm bảo điều trị nhiễm trùng đầy đủ và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc. Sự phối hợp giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các nhà vi sinh học và các chuyên gia về bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng oxacillin và thúc đẩy an toàn cho bệnh nhân trong việc quản lý các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase.
| Bố cục | C19H18N3NaO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1173-88-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








