Cefepime dihydrochloride monohydrate CAS:123171-59-5
Cefepime Dihydrochloride Monohydrate thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng như viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng ổ bụng và giảm bạch cầu hạt kèm sốt. Phổ hoạt động rộng của thuốc, bao gồm cả hoạt động chống lại các vi sinh vật kháng đa thuốc, làm cho nó trở thành một lựa chọn có giá trị trong điều trị các nhiễm trùng phức tạp ở bệnh nhân nhập viện. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần xác định cẩn thận liều lượng, tần suất và thời gian điều trị cefepime dihydrochloride monohydrate thích hợp dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể, tác nhân gây bệnh đã được xác định hoặc nghi ngờ, và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Việc truyền tĩnh mạch cho phép đưa thuốc nhanh chóng và chính xác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng ở những bệnh nhân nguy kịch. Theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như phản ứng dị ứng, suy thận hoặc các tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, là điều cần thiết trong quá trình điều trị bằng cefepime dihydrochloride monohydrate. Tuân thủ phác đồ điều trị được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh là rất quan trọng để đảm bảo loại bỏ tác nhân gây nhiễm trùng và giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát hoặc phát triển kháng kháng sinh. Bằng cách tuân thủ các quy trình tốt nhất trong việc kê đơn và sử dụng cefepime dihydrochloride monohydrate, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe hướng đến mục tiêu quản lý hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng, đồng thời giảm thiểu sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc và thúc đẩy kết quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân nhập viện.
| Bố cục | C19H28Cl2N6O6S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 123171-59-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








