Cefpirome CAS:84957-29-9
Cefpirome được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng ổ bụng. Trước khi bắt đầu điều trị bằng cefpirome, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Bệnh nhân thường được truyền cefpirome qua đường tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế để đảm bảo việc sử dụng đúng cách và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều quan trọng là bệnh nhân phải tuân thủ lịch trình liều lượng được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn, ngay cả khi các triệu chứng cải thiện trước khi hoàn thành, để loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và ngăn ngừa tái phát. Mặc dù cefpirome nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ tiềm ẩn có thể bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa hoặc phản ứng dị ứng. Bệnh nhân nên được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng nên được báo cáo ngay lập tức cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefpirome là một chất kháng khuẩn có giá trị được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn một cách hiệu quả khi được sử dụng đúng cách và dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C22H22N6O5S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 84957-29-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








