Cefpirome sulfat CAS:98753-19-6
Cefpirome sulfate được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng ổ bụng. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng cefpirome sulfate để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Bệnh nhân thường được truyền cefpirome sulfate qua đường tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế để đảm bảo việc sử dụng đúng cách và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều cần thiết là bệnh nhân phải tuân thủ phác đồ liều lượng đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi hoàn thành. Điều này giúp đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng do vi khuẩn và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. Mặc dù cefpirome sulfate nhìn chung được dung nạp tốt, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn như rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc bội nhiễm. Bất kỳ phản ứng bất lợi nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo ngay lập tức cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý thích hợp. Nhìn chung, cefpirome sulfate là một lựa chọn kháng sinh hiệu quả để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C22H24N6O9S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 98753-19-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![2-[(6-Chloro-3,4-dihydro-3-Methyl-2,4-dioxo-1(2h)-pyriMidinyl)Methyl]benzonitrile CAS:865758-96-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/V3@A6KDXTE0I05WML222.png)



