Muối natri Ceftiofur CAS:104010-37-9
Ceftiofur natri được bác sĩ thú y kê đơn để điều trị các bệnh về đường hô hấp, viêm tử cung, thối móng và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác ở gia súc, lợn và các loài vật nuôi khác. Liều lượng, tần suất sử dụng và thời gian điều trị thích hợp được xác định dựa trên loại nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng và các yếu tố riêng của từng con vật. Vật nuôi thường được tiêm ceftiofur natri vào bắp hoặc dưới da dưới sự giám sát của bác sĩ thú y để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều cần thiết là phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đạt được kết quả điều trị tối ưu và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc kháng sinh. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt ở động vật, các tác dụng phụ tiềm ẩn của ceftiofur natri có thể bao gồm phản ứng tại chỗ tiêm, phản ứng dị ứng hoặc rối loạn tiêu hóa. Sự giám sát của bác sĩ thú y rất quan trọng để theo dõi các phản ứng bất lợi ở động vật trong quá trình điều trị và điều chỉnh liệu pháp khi cần thiết. Bất kỳ tác dụng phụ đáng kể hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ thú y để được đánh giá và xử lý thích hợp. Ceftiofur natri là một công cụ quan trọng trong thực hành thú y để chống lại hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi khi được sử dụng một cách có trách nhiệm và phù hợp với các hướng dẫn thú y.
| Bố cục | C19H18N5NaO7S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 104010-37-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








