Cefprozil monohydrat CAS:121123-17-9
Cefprozil monohydrate được các chuyên gia y tế khuyến cáo sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, viêm tai giữa, viêm amidan và viêm xoang do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng cefprozil monohydrate để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng cụ thể. Bệnh nhân thường uống cefprozil monohydrate theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc để đảm bảo loại bỏ hiệu quả nhiễm trùng do vi khuẩn và ngăn ngừa tái phát. Mặc dù cefprozil monohydrate nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng. Bệnh nhân cần được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo ngay lập tức cho chuyên gia y tế để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefprozil monohydrate là một lựa chọn kháng sinh hiệu quả khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn y tế để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
| Bố cục | C18H21N3O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 121123-17-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(4aR,7aR)-octahydrocyclopenta[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1660110-81-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS187.png)