Cefquinome sulfat CAS:118443-89-3
Cefquinome sulfate được bác sĩ thú y kê đơn để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung, nhiễm trùng huyết và các bệnh khác. Các chuyên gia thú y xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loài vật, cân nặng, loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng. Động vật thường được tiêm cefquinome sulfate vào cơ hoặc tĩnh mạch dưới sự giám sát của bác sĩ thú y để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện, để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, cefquinome sulfate có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng ở động vật. Sự giám sát của bác sĩ thú y là cần thiết để theo dõi các phản ứng bất lợi và điều chỉnh điều trị khi cần thiết. Bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo ngay lập tức cho bác sĩ thú y để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefquinome sulfate là một loại kháng sinh thú y hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật khi được sử dụng một cách có trách nhiệm và theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
| Bố cục | C23H26N6O9S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 118443-89-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








