Chlorophyllin CAS:11006-34-1
Trong thực phẩm chức năng, chlorophyllin đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình giải độc trong cơ thể. Đặc tính chống oxy hóa của nó giúp trung hòa các gốc tự do và thúc đẩy loại bỏ các chất có khả năng gây hại, góp phần vào sức khỏe và sự cân bằng tổng thể của tế bào. Bằng cách hỗ trợ các cơ chế giải độc tự nhiên của cơ thể, chlorophyllin hỗ trợ làm sạch và trẻ hóa từ bên trong, giúp duy trì sức khỏe tối ưu. Hơn nữa, chlorophyllin được đánh giá cao nhờ tác dụng khử mùi từ bên trong, đặc biệt là trong việc giải quyết mùi cơ thể liên quan đến tiêu hóa và trao đổi chất. Khi được tiêu thụ như một phần của thực phẩm chức năng hoặc được kết hợp vào thực phẩm chức năng, chlorophyllin có thể giúp giảm các hợp chất gây mùi khó chịu, thúc đẩy sự tươi mát từ bên trong và tăng cường sự tự tin trong các hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, đặc tính làm dịu da của chlorophyllin làm cho nó trở thành một thành phần có lợi trong các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích thúc đẩy làn da sạch sẽ, cân bằng. Tác dụng nhẹ nhàng, làm dịu của nó có thể giúp làm giảm các kích ứng da nhẹ, mẩn đỏ và nhạy cảm, góp phần tạo ra một môi trường da thoải mái và hài hòa hơn. Hơn nữa, tiềm năng của chlorophyllin như một chất khử mùi còn mở rộng đến các sản phẩm chăm sóc răng miệng, nơi nó có thể được thêm vào nước súc miệng hoặc các công thức vệ sinh răng miệng để giúp trung hòa mùi hôi miệng và mang lại cảm giác tươi mát, sạch sẽ trong miệng. Nhìn chung, những lợi ích đa diện của chlorophyllin trong việc hỗ trợ giải độc, khử mùi từ bên trong và làm dịu da cho thấy tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc cá nhân và thực phẩm bổ sung. Nguồn gốc tự nhiên và các đặc tính tăng cường sức khỏe đa dạng của nó định vị nó như một đồng minh quý giá trong việc thúc đẩy sức khỏe toàn diện, cả bên trong và bên ngoài, góp phần vào một lối sống cân bằng và tươi mới.
| Bố cục | C34H31CuN4NaO6(-2) |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 11006-34-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








