cis-3-hexenylacetate CAS:3681-71-8
Cis-3-Hexenyl axetat có nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành công nghiệp hương liệu, hương vị và hóa chất. Trong lĩnh vực nước hoa và tạo hương thơm, nó được đánh giá cao nhờ mùi hương tươi mát, xanh mướt gợi nhớ đến thiên nhiên, trở thành thành phần quan trọng trong công thức tạo ra các mùi hương hoa, trái cây và thảo mộc. Khả năng gợi lên hương thơm của cỏ mới cắt và trái cây chín mọng khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nước hoa, nước thơm và các sản phẩm tiêu dùng có mùi thơm. Hơn nữa, cis-3-Hexenyl axetat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu, góp phần tạo ra các hương vị tự nhiên và nhân tạo cho thực phẩm và đồ uống. Hương thơm xanh mát, trái cây đặc trưng của nó làm tăng cường cảm quan cho nhiều sản phẩm ẩm thực khác nhau, bao gồm bánh kẹo, đồ uống và các món ăn mặn. Khả năng mang lại hương vị tươi mát, tự nhiên của hợp chất này khiến nó trở thành một chất phụ gia được săn đón trong việc phát triển các công thức hương vị được thiết kế để mô phỏng tinh chất của trái cây và thực vật. Hơn nữa, cis-3-Hexenyl axetat đóng vai trò là một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, cho phép sản xuất nhiều hợp chất hóa học đa dạng với các ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Vai trò của nó trong việc tạo ra các hóa chất chuyên dụng, hóa chất nông nghiệp và chất trung gian dược phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong sản xuất và nghiên cứu hóa học. Bên cạnh các ứng dụng trong lĩnh vực hương liệu và mùi vị, cis-3-Hexenyl acetate đã được nghiên cứu về các đặc tính sinh học tiềm năng. Nghiên cứu đã khám phá tác động của nó lên các hệ thống sinh học, mở đường cho các cuộc điều tra về hoạt tính dược lý và các ứng dụng trị liệu tiềm năng. Điều này mở ra những hướng đi mới cho việc phát triển các hợp chất dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học mới bằng cách tận dụng các đặc tính độc đáo của cis-3-Hexenyl acetate. Nhìn chung, cis-3-Hexenyl acetate đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hương liệu và mùi vị, mang đến hương thơm xanh tươi, trái cây đặc trưng cho các ứng dụng nước hoa và ẩm thực. Tính linh hoạt của nó mở rộng đến tổng hợp hữu cơ và các đặc tính sinh học tiềm năng, làm nổi bật tác động sâu rộng của nó trên các lĩnh vực hương liệu, mùi vị, hóa chất và dược phẩm.
| Bố cục | C8H14O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3681-71-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








