Oxytetracycline hydrochloride CAS:2058-46-0
Trong y học người, oxytetracycline hydrochloride được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, cũng như các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm bao gồm mụn trứng cá, bệnh trứng cá đỏ và vết thương nhiễm trùng. Phổ hoạt động rộng của nó cho phép hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae và Mycoplasma pneumoniae. Trong thú y, oxytetracycline hydrochloride được sử dụng rộng rãi trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và gia cầm. Nó được dùng đường uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch để điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp, viêm ruột, viêm vú và các bệnh do vi khuẩn khác ảnh hưởng đến vật nuôi. Oxytetracycline hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và năng suất vật nuôi trong nông nghiệp. Các chế phẩm bôi ngoài da của oxytetracycline hydrochloride cũng có sẵn để sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng cục bộ, bao gồm vết thương, áp xe và các bệnh về da liễu như thối móng ở bò và cừu. Các chế phẩm này cung cấp liệu pháp kháng khuẩn nhắm mục tiêu đồng thời giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp oxytetracycline hydrochloride tương tự như các loại tetracycline khác và có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, và các biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như nhiễm độc gan và rối loạn chức năng thận. Việc sử dụng thuốc đúng cách, theo dõi các tác dụng phụ và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là rất cần thiết để đạt được kết quả tối ưu và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Sự hợp tác giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và bác sĩ thú y là rất quan trọng để sử dụng oxytetracycline hydrochloride một cách có trách nhiệm trong cả y học người và thú y, đảm bảo điều trị hiệu quả đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
| Bố cục | C22H25ClN2O9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2058-46-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![7-Bromo-6-chloro-4H-benzo[1,4]oxazin-3-one CAS:5791-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402219.png)



