Cyanophenacylbromide CAS:20099-89-2
Cyanophenacylbromide được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng để sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Khả năng phản ứng và cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp, hỗ trợ những tiến bộ trong phát triển thuốc và nghiên cứu hóa học. Hơn nữa, Cyanophenacylbromide còn được ứng dụng trong ngành dược phẩm, nơi nó được sử dụng như một thành phần quan trọng trong tổng hợp các hợp chất có hoạt tính dược lý. Các dẫn xuất này có thể được nghiên cứu thêm về các hoạt tính sinh học và tính chất dược lý tiềm năng, góp phần vào việc phát triển các tác nhân điều trị mới và các công thức dược phẩm. Bên cạnh vai trò trong các ứng dụng dược phẩm, Cyanophenacylbromide có thể được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một thuốc thử để nghiên cứu các phản ứng hữu cơ và như một tiêu chuẩn tham chiếu trong hóa học phân tích. Việc sử dụng nó trong các phương pháp phân tích góp phần vào việc xác định và định lượng chính xác các hợp chất trong hỗn hợp phức tạp, hỗ trợ kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển. Hơn nữa, hợp chất này có thể đóng vai trò trong khoa học vật liệu, nơi nó có thể được kết hợp vào công thức của polyme, nhựa hoặc lớp phủ để tạo ra các đặc tính cụ thể liên quan đến độ bám dính, độ bền hoặc các tính chất vật liệu khác. Việc sử dụng nó trong các ứng dụng này có thể góp phần vào sự phát triển của các vật liệu chuyên dụng phù hợp cho nhiều mục đích công nghiệp và thương mại khác nhau. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của Cyanophenacylbromide nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các ngành công nghiệp dược phẩm, vật liệu và nghiên cứu, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng.
| Bố cục | C9H8BrNO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 20099-89-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








