Danofloxacin CAS:112398-08-0
Danofloxacin được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng đường tiêu hóa ở động vật. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều tác nhân gây bệnh, bao gồm Escherichia coli, Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica và các vi khuẩn khác thường gặp ở gia súc và vật nuôi. Khi kê đơn danofloxacin, bác sĩ thú y cần xem xét các yếu tố như loại nhiễm trùng, loài động vật và độ nhạy cảm của vi sinh vật gây bệnh. Liều lượng phù hợp dựa trên trọng lượng cơ thể và thời gian điều trị là rất quan trọng để đạt được kết quả điều trị tối ưu và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Chủ nuôi động vật được điều trị bằng danofloxacin cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ thú y. Theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng, là điều cần thiết trong suốt quá trình điều trị để đảm bảo sức khỏe của động vật được điều trị. Tóm lại, danofloxacin là một công cụ có giá trị trong thú y để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Khi được sử dụng một cách thận trọng và tuân thủ các hướng dẫn thú y, danofloxacin có thể giúp cải thiện sức khỏe và phúc lợi của động vật bằng cách kiểm soát hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và thúc đẩy quá trình phục hồi.
| Bố cục | C19H20FN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 112398-08-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








