Danofloxacin mesylate CAS:119478-55-6
Danofloxacin mesylate thường được các bác sĩ thú y kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác ở động vật. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh như Pasteurella, Mannheimia, Haemophilus và các loài Mycoplasma. Thuốc được dùng đường uống hoặc tiêm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí nhiễm trùng. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn liều lượng của bác sĩ thú y để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Thời gian điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, nhưng điều cần thiết là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định. Trước khi dùng danofloxacin mesylate cho động vật, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố như cân nặng, tuổi tác và bất kỳ tình trạng sức khỏe tiềm ẩn nào của động vật. Ngoài ra, cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngừng thuốc để ngăn ngừa tồn dư thuốc trong động vật sản xuất thực phẩm. Nên theo dõi thường xuyên bất kỳ phản ứng phụ hoặc tình trạng không cải thiện nào trong suốt quá trình điều trị. Tóm lại, danofloxacin mesylate là một công cụ quý giá trong thú y để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, cung cấp một lựa chọn điều trị đáng tin cậy và hiệu quả cho các bác sĩ thú y nhằm bảo vệ sức khỏe và phúc lợi động vật.
| Bố cục | C20H24FN3O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 119478-55-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![N-[(3R,4R)-1-benzyl-4-methylpiperidin-3-yl]-N-methyl-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine CAS:477600-73-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K0W5F42TE8PWNYYPZC6365.png)

![Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1427195-25-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG34.png)

