Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Enduracidin hydrochloride (Enramycin) CAS:11115-82-5

Enduracidin hydrochloride, thường được biết đến với tên thương mại Enramycin, là một loại kháng sinh thú y được sử dụng trong ngành chăn nuôi. Nó thuộc nhóm kháng sinh lipopeptide và chủ yếu có hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả Clostridium perfringens. Enramycin hoạt động bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Thuốc này có nhiều dạng bào chế khác nhau để dùng đường uống cho gia cầm và lợn.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Thúc đẩy tăng trưởng: L-Arginine được biết đến là chất kích thích giải phóng hormone tăng trưởng ở động vật, góp phần cải thiện sự tăng trưởng và phát triển. Nó thúc đẩy quá trình tổng hợp protein, rất cần thiết cho sự phát triển cơ bắp.

Enramycin được sử dụng trong thú y để phòng ngừa và điều trị bệnh viêm ruột hoại tử ở gia cầm, đặc biệt là gà thịt. Viêm ruột hoại tử là một bệnh đường ruột nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium perfringens gây ra, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao trong đàn gia cầm bị ảnh hưởng. Enramycin giúp kiểm soát và ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh này, do đó làm giảm tỷ lệ mắc bệnh viêm ruột hoại tử và cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn gia cầm. Trong chăn nuôi lợn, Enramycin được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn để thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Bằng cách nhắm mục tiêu vào các vi khuẩn có hại như Clostridium perfringens trong đường tiêu hóa, Enramycin giúp duy trì sức khỏe đường ruột và tối ưu hóa sự hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến tăng cân và hiệu suất tốt hơn ở lợn con đang lớn. Liều lượng và cách sử dụng Enramycin đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu sự phát triển kháng kháng sinh. Giám sát của bác sĩ thú y là điều cần thiết để xác định mức độ bổ sung thích hợp trong công thức thức ăn và tuân thủ thời gian ngừng sử dụng thuốc để ngăn ngừa dư lượng kháng sinh trong sản phẩm động vật. Theo dõi thường xuyên các động vật được điều trị để phát hiện bất kỳ dấu hiệu phản ứng bất lợi nào và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng được khuyến nghị góp phần vào các thực hành sản xuất chăn nuôi bền vững. Enramycin đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe, phúc lợi và năng suất vật nuôi trong ngành chăn nuôi, đồng thời duy trì các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và nguyên tắc quản lý sử dụng kháng sinh.

có thể thúc đẩy sự phát triển và tăng cường tổng thể trọng lượng cơ thể ở động vật.

Sản sinh oxit nitric: L-Arginine là tiền chất cho quá trình tổng hợp oxit nitric (NO) trong cơ thể. Oxit nitric tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm giãn mạch máu, chức năng miễn dịch và truyền tín hiệu tế bào. Bổ sung L-Arginine vào khẩu phần ăn của động vật có thể tăng cường sản sinh NO, dẫn đến cải thiện lưu lượng máu, phản ứng miễn dịch và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Chức năng miễn dịch: L-Arginine đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Nó tham gia vào quá trình sản xuất các tế bào miễn dịch, chẳng hạn như tế bào T và đại thực bào, cũng như kháng thể. Bằng cách cung cấp đủ L-Arginine trong khẩu phần ăn của động vật, chức năng miễn dịch có thể được tối ưu hóa, dẫn đến khả năng chống bệnh tật và sức khỏe tổng thể được cải thiện.

Hiệu suất sinh sản: L-Arginine rất cần thiết cho các quá trình sinh sản ở động vật. Nó tham gia vào quá trình sản xuất và vận động của tinh trùng ở con đực và có thể tăng cường khả năng sinh sản. Ở con cái, L-Arginine hỗ trợ sự phát triển và chức năng của tử cung và nhau thai, tăng cường hiệu suất sinh sản và tăng số lượng con trong mỗi lứa.

Quản lý căng thẳng: L-Arginine đã được chứng minh là có tác động tích cực đến phản ứng căng thẳng của động vật. Nó có thể làm giảm mức cortisol do căng thẳng gây ra và thúc đẩy trạng thái thư giãn. Bằng cách bổ sung L-Arginine vào khẩu phần ăn của động vật, khả năng chịu đựng căng thẳng và sức khỏe tổng thể có thể được cải thiện.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C106H135Cl2N26O31R
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 11115-82-5
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.