di-μ-chloro-bis(η-allyl)palađi CAS:12012-95-2
Di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium chủ yếu được sử dụng trong xúc tác, đặc biệt là trong lĩnh vực phản ứng thế allylic và phản ứng alkyl hóa allylic. Nó đóng vai trò là chất xúc tác cho quá trình chức năng hóa các liên kết CH allylic, cho phép hình thành các liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử mới. Những phản ứng này rất quan trọng trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp, chẳng hạn như các sản phẩm tự nhiên, dược phẩm và hóa chất tinh chế. Hơn nữa, di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium được sử dụng trong sản xuất các hợp chất chứa palladium khác, bao gồm các hạt nano palladium và phức chất palladium. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như xúc tác, khoa học vật liệu và điện tử. Trong xúc tác, di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium được sử dụng trong tổng hợp nhiều loại phân tử hữu cơ, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khả năng kích hoạt liên kết CH allylic và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chức năng hóa của nó khiến nó trở thành một công cụ quý giá trong việc phát triển các lộ trình tổng hợp mới và sản xuất các phân tử phức tạp. Trong khoa học vật liệu, di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium được sử dụng trong điều chế các vật liệu chứa palladium, chẳng hạn như màng mỏng và lớp phủ. Những vật liệu này được ứng dụng trong điện tử, cảm biến và xúc tác. Tóm lại, di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium là một hợp chất hữu cơ kim loại đa năng, được ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Khả năng kích hoạt và điều hòa các phản ứng hóa học khác nhau khiến nó trở thành một công cụ quý giá trong việc phát triển các lộ trình tổng hợp hiệu quả và bền vững. Tác động của nó mở rộng đến việc sản xuất các hóa chất, vật liệu và dược phẩm có giá trị, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong các quy trình nghiên cứu và sản xuất hóa học hiện đại.
| Bố cục | C6H4Cl2Pd2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 12012-95-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








