Erucamide; 5-Butyloxazolidine-2,4-dione CAS:112-84-5;22384-53-8
Erucamide, hay 5-Butyloxazolidine-2,4-dione, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, trở thành một chất phụ gia quý giá trong vô số sản phẩm. Trong ngành công nghiệp nhựa, hợp chất này đóng vai trò là chất làm trơn và chất tách khuôn quan trọng trong sản xuất màng polyetylen, đảm bảo quá trình gia công diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, đồng thời nâng cao các đặc tính bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Khả năng tương thích với nhiều loại polyme khác nhau khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để cải thiện đặc tính gia công và mang lại các đặc tính làm trơn và chống dính mong muốn cho màng nhựa và các bộ phận đúc. Ngoài ra, trong sản xuất chất kết dính và chất phủ, erucamide hoạt động như một chất chống dính hiệu quả, ngăn ngừa sự bám dính của các bề mặt đồng thời cung cấp chất bôi trơn và giảm ma sát trong quá trình gia công và ứng dụng. Tính ổn định nhiệt và không di chuyển của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao, góp phần vào chất lượng và hiệu suất tổng thể của sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp dệt may, hợp chất này được sử dụng như một chất làm mềm và chống tĩnh điện trong sản xuất sợi và vải, giúp cải thiện cảm giác và vẻ ngoài của chúng. Khả năng cải thiện khả năng xử lý sợi và giảm tích tụ tĩnh điện góp phần tạo ra các sản phẩm dệt may chất lượng cao với sức hấp dẫn người tiêu dùng được nâng cao. Nhìn chung, bản chất đa năng của erucamide, hay 5-Butyloxazolidine-2,4-dione, khiến nó trở thành một chất phụ gia không thể thiếu trong sản xuất polyme, nhựa, chất kết dính, chất phủ và dệt may, nơi các đặc tính độc đáo của nó tác động tích cực đến hiệu suất và chất lượng của nhiều loại sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.
| Bố cục | C22H43NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 112-84-5;22384-53-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








