Ethylanisat CAS:104-21-2
Ethylanisate, hay ethyl benzoate, có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính riêng biệt của nó. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng làm chất tạo hương vị trong nhiều sản phẩm như kẹo, kẹo cao su và bánh nướng. Hương thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để tăng cường hương vị và mùi thơm của thực phẩm và đồ uống. Trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, ethylanisate được sử dụng như một thành phần chính trong nước hoa, nước thơm và các sản phẩm có mùi thơm khác. Mùi hương dễ chịu và khả năng hòa quyện tốt với các mùi hương khác khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức nước hoa. Hơn nữa, ethylanisate được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, nơi nó có thể hoạt động như một dung môi hoặc chất trung gian để tổng hợp các hợp chất khác. Các tính chất hóa học của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng dược phẩm khác nhau. Ngoài ra, ethylanisate còn được sử dụng trong công nghiệp như một dung môi cho nhiều chất khác nhau, bao gồm nhựa, dẫn xuất cellulose và dầu. Nó cũng được sử dụng như một chất hóa dẻo trong sản xuất nhựa gốc cellulose và như một tiền chất trong tổng hợp một số hợp chất hữu cơ. Nhìn chung, tính chất đa dụng của ethylanisate cho phép nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của nhiều sản phẩm tiêu dùng và quy trình công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C9H10O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 104-21-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








