-
Dầu đậu nành epoxy hóa CAS:8013-07-8
Dầu đậu nành epoxy hóa (ESBO) là một loại dầu thực vật đã được biến đổi, có nguồn gốc từ dầu đậu nành thông qua quá trình epoxy hóa, đưa các nhóm epoxy vào chuỗi axit béo. Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt này được đánh giá cao nhờ độc tính thấp và khả năng phân hủy sinh học, trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các sản phẩm truyền thống có nguồn gốc từ hóa dầu. ESBO đảm nhiệm nhiều chức năng như chất làm dẻo, chất ổn định và chất pha loãng phản ứng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ, chất kết dính, chất bịt kín và chất dẻo, giúp tăng cường các đặc tính hiệu suất của chúng đồng thời góp phần vào các hoạt động bền vững trong ngành công nghiệp hóa chất.
-
Amino-2-propanol CAS:78-96-6
Amino-2-propanol, còn được gọi là 2-amino-2-propanol hoặc isopropanolamine, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H9NO. Chất lỏng không màu, nhớt này chứa cả nhóm chức amino (-NH2) và hydroxyl (-OH), mang lại cho nó những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Amino-2-propanol chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất trung gian hóa học trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và trong các công thức dược phẩm. Vai trò của nó trong việc tăng cường độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực. Khi các nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng tiềm năng của nó, amino-2-propanol vẫn là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ và các quy trình công nghiệp.
-
Cresol CAS:84989-04-8
Cresol, còn được gọi là methylphenol, là một hợp chất hữu cơ thơm có công thức phân tử C7H8O. Nó tồn tại ở ba dạng đồng phân: ortho-cresol, meta-cresol và para-cresol, được phân biệt bởi vị trí của nhóm hydroxyl (-OH) so với nhóm methyl (-CH3) trên vòng benzen. Cresol chủ yếu được chiết xuất từ nhựa than đá và dầu mỏ và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng, chất sát trùng, và trong sản xuất nhựa, chất dẻo và nhiều loại dược phẩm khác nhau. Các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực.
-
1-Octadecanol CAS:112-92-5
1-Octadecanol, còn được gọi là rượu stearyl, là một loại rượu béo có công thức hóa học C18H38O. Nó có dạng chất rắn màu trắng, dạng sáp ở nhiệt độ phòng và được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như dầu thực vật, hoặc được sản xuất tổng hợp. 1-Octadecanol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm, chủ yếu với vai trò là chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất làm đặc. Tính chất kỵ nước của nó giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của các công thức. Ngoài ra, 1-octadecanol còn đóng vai trò trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và chất bôi trơn, thể hiện tính linh hoạt của nó trong nhiều ứng dụng.
-
Ethyl oleate CAS:111-62-6
Ethyl oleate là một este axit béo được tạo thành từ axit oleic và ethanol, có công thức hóa học là C18H34O2. Chất lỏng màu vàng nhạt này có mùi nhẹ, dễ chịu và thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Ethyl oleate đóng vai trò là chất nhũ hóa, dung môi và dầu dẫn hiệu quả trong các công thức, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được biết đến với vai trò tiềm năng trong các hệ thống phân phối thuốc, nơi nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ các hoạt chất. Các ứng dụng đa dạng của nó làm nổi bật tầm quan trọng của ethyl oleate trong nhiều lĩnh vực.
-
Guaiacol CAS:90-05-1
Guaiacol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8O2, đặc trưng bởi cấu trúc thơm và hương vị ngọt, khói. Nó được chiết xuất từ quá trình chưng cất nhựa guaiacum, có trong gỗ cây guaiac, hoặc có thể được tổng hợp từ catechol. Guaiacol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị, mang lại vị khói đặc trưng cho nhiều sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong dược phẩm, nơi nó được sử dụng như một chất long đờm trong siro ho, và trong sản xuất các hóa chất như vanillin. Những đặc tính đa dạng này làm cho guaiacol trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều lĩnh vực.
-
Acetone oxime CAS:127-06-0
Acetone oxime là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H7NO. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và chủ yếu được biết đến với vai trò là chất trung gian công nghiệp trong sản xuất nhiều hóa chất khác nhau, đáng chú ý nhất là trong sản xuất acrylonitrile. Acetone oxime được tổng hợp thông qua phản ứng giữa acetone với hydroxylamine và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, nhựa và hóa chất nông nghiệp. Khả năng trải qua các biến đổi hóa học tiếp theo khiến nó trở thành một hợp chất đa năng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần vào sự phát triển của nhiều dẫn xuất và vật liệu chức năng trong các quy trình công nghiệp.
-
1-Hexadecanol CAS:36653-82-4
1-Hexadecanol, thường được biết đến với tên gọi rượu cetyl, là một loại rượu béo mạch dài có công thức hóa học C16H34O. Chất rắn màu trắng, dạng sáp này được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như dầu dừa và dầu cọ hoặc có thể được sản xuất tổng hợp. 1-Hexadecanol chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất làm đặc. Tính chất kỵ nước của nó giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của kem và sữa dưỡng thể, tăng khả năng thoa đều trên da. Ngoài ra, 1-hexadecanol còn được ứng dụng trong dược phẩm, chế biến thực phẩm và các công thức công nghiệp, cho thấy tính đa dụng của nó.
-
Methyl 2,2-difluoro-2-(fluorosulfonyl)acetate CAS:680-15-9
Methyl 2,2-difluoro-2-(fluorosulfonyl)acetate là một hợp chất tổng hợp có đặc điểm là các nhóm chức độc đáo và cấu trúc flo hóa. Với công thức phân tử C4H4F3O4S, nó có hai nguyên tử flo gắn vào carbon liền kề với nhóm fluorosulfonyl và một nhóm chức este. Hợp chất này chủ yếu được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do tiềm năng ứng dụng của nó trong việc phát triển các dược phẩm và hóa chất nông nghiệp mới. Các đặc tính đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học được tăng cường và các đặc tính vật liệu được cải thiện.
-
trans-2,3-Dibromo-2-butene-1,4-diol CAS:3234-02-4
trans-2,3-Dibromo-2-butene-1,4-diol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H6Br2O2. Nó có cấu trúc khung butene với hai nguyên tử brom gắn vào nguyên tử carbon thứ hai và thứ ba, cùng với các nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí thứ nhất và thứ tư. Hợp chất này tồn tại ở cấu hình trans, điều này ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của nó. Nó có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là như một chất trung gian trong điều chế nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Ngoài ra, chức năng diol của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng điển hình của rượu, làm cho nó trở nên linh hoạt trong cả nghiên cứu học thuật và các quy trình công nghiệp.
-
N,N-Dimethylethylamine CAS:598-56-1
N,N-Dimethylethylamine là một hợp chất hữu cơ được phân loại là amin bậc ba, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm metyl và một nhóm etyl gắn vào nguyên tử nitơ. Với công thức hóa học C5H13N, nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu với mùi amin đặc trưng. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm tổng hợp hóa học, làm dung môi và làm chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các tính chất của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
-
N,N-Dimethylaminobutane CAS:598-56-1
N,N-Dimethylaminobutane là một hợp chất hữu cơ được phân loại là amin bậc ba, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm metyl và một nhóm butyl gắn vào nguyên tử nitơ. Với công thức hóa học C6H15N, nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu với mùi amin đặc trưng. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để sản xuất các sản phẩm hóa học đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
