-
Axit isophthalic CAS:121-91-5
Axit isophthalic là một axit dicarboxylic có công thức hóa học C8H6O4, nổi tiếng với cấu trúc thơm đặc trưng. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất polyester và nhựa. Axit isophthalic chủ yếu được sử dụng trong sản xuất polyetylen terephthalat (PET) và các copolyme khác, giúp tăng cường độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất của chúng. Ứng dụng của nó mở rộng sang các ngành công nghiệp sơn phủ, sợi và nhựa, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều quy trình sản xuất, đặc biệt là trong sản xuất vật liệu hiệu suất cao.
-
TRIAMYLAMINE CAS:621-77-2
Triamylamine là một hợp chất hữu cơ được phân loại là amin bậc ba, đặc trưng bởi ba nhóm amyl gắn vào một nguyên tử nitơ. Nó chủ yếu được tạo ra từ phản ứng giữa amoniac và rượu isopentyl. Chất lỏng màu vàng nhạt này có mùi tanh đặc trưng và không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. Triamylamine được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và chất hoạt động bề mặt. Ngoài ra, nó còn là một amin sinh học, là sản phẩm của quá trình phân hủy vi sinh vật của axit amin, đôi khi có thể góp phần tạo ra mùi vị khó chịu trong các sản phẩm hải sản.
-
L-Cysteine monohydrochloride CAS:52-89-1
L-Cysteine monohydrochloride là muối hydrochloride của axit amin L-cysteine, được biểu diễn bằng công thức C3H8ClNO2S. Đây là một axit amin thiết yếu chứa nhóm thiol (-SH), góp phần tạo nên các đặc tính độc đáo của nó. Bột tinh thể màu trắng này tan trong nước và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh hóa, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Là một khối cấu tạo quan trọng cho quá trình tổng hợp protein, L-cysteine đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất chất chống oxy hóa và chuyển hóa tế bào. Khả năng tạo liên kết disulfide của nó rất quan trọng trong việc duy trì cấu trúc protein, khiến nó trở nên có ý nghĩa quan trọng đối với cả nghiên cứu và bổ sung dinh dưỡng.
-
Ethylbutylamine CAS:13360-63-9
Ethylbutylamine là một amin mạch nhánh, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm ethyl và nhóm butyl gắn vào nguyên tử nitơ. Với công thức hóa học C6H15N, nó thuộc nhóm amin bậc hai. Hợp chất hữu cơ này thường tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi amin nhẹ. Ethylbutylamine có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và tổng hợp hóa học. Ngoài ra, do đặc tính cấu trúc của nó, nó có thể được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất các hợp chất hóa học phức tạp hơn.
-
Isobornyl methacrylate CAS:7534-94-3
Isobornyl methacrylate (IBM) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm methacrylate, đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng độc đáo có nguồn gốc từ isoborneol. Với công thức hóa học C12H20O2, nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nhẹ. IBM chủ yếu được sử dụng trong sản xuất polyme và nhựa, đóng vai trò là monome phản ứng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu nha khoa. Khả năng tăng cường độ ổn định nhiệt và tính chất cơ học khiến nó trở thành một chất phụ gia có giá trị trong nhiều công thức công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu hiệu suất cao.
-
6-Amino-1-hexanol CAS:4048-33-3
6-Amino-1-hexanol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H15NO. Nó có cấu trúc chuỗi hexan kết thúc bằng nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm amino (-NH2) ở vị trí carbon thứ sáu. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có các đặc tính như độ hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. 6-Amino-1-hexanol đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại khả năng phản ứng có thể được khai thác để tạo ra nhiều hợp chất chức năng khác nhau.
-
4-Chloro-3,5-dimethylphenol CAS:88-04-0
4-Chloro-3,5-dimethylphenol là một hợp chất hữu cơ thơm có công thức hóa học C9H11ClO. Nó có cấu trúc phenolic với hai nhóm metyl ở vị trí 3 và 5 và một nguyên tử clo ở vị trí 4 của vòng benzen. Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt và được biết đến với đặc tính kháng khuẩn. 4-Chloro-3,5-dimethylphenol được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học nông nghiệp, làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt nấm, và trong sản xuất chất sát trùng và khử trùng. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào hiệu quả trong các ứng dụng này.
-
2,2-Diethoxyethylamine CAS:645-36-3
2,2-Diethoxyethylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H19NO3. Nó có cấu trúc mạch chính ethylamine hai carbon với hai nhóm ethoxy (-OCH2CH3) gắn vào nguyên tử carbon thứ hai. Là một chất lỏng không màu, nó có độ hòa tan tốt trong cả nước và dung môi hữu cơ, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ. 2,2-Diethoxyethylamine chủ yếu được sử dụng trong phát triển dược phẩm và nghiên cứu hóa học, đóng vai trò là chất trung gian để sản xuất nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào khả năng phản ứng, nâng cao tính hữu dụng của nó trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
Axit 2-chloronicotinic CAS:2942-59-8
Axit 2-chloronicotinic là một hợp chất dị vòng thơm có công thức hóa học C6H4ClNO2. Nó có cấu trúc vòng pyridin clo hóa và nhóm chức axit cacboxylic, khiến nó trở thành chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và được biết đến với vai trò trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Axit 2-chloronicotinic được sử dụng trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm các tác nhân điều trị tiềm năng và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó góp phần vào tầm quan trọng của nó trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
2,2-Dimethoxyethylamine CAS:22483-09-6
2,2-Dimethoxyethylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H15NO3. Nó bao gồm một khung ethylamine hai carbon được thay thế bằng hai nhóm methoxy (-OCH3) trên carbon thứ hai. Chất lỏng không màu này thể hiện các đặc tính như độ hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ, làm cho nó trở thành một thuốc thử hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. 2,2-Dimethoxyethylamine được ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt là trong việc tạo ra các ứng viên thuốc, cũng như trong sản xuất nhiều hóa chất chuyên dụng khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép các tương tác có thể tăng cường khả năng phản ứng và tính chọn lọc trong các phản ứng hóa học.
-
Axit malonic CAS:141-82-2
Axit malonic, hay axit propan-1,2-dioic, là một axit dicarboxylic có công thức C3H4O4. Nó bao gồm hai nhóm carboxyl (-COOH) gắn vào một chuỗi ba nguyên tử carbon. Chất rắn kết tinh không màu này tan trong nước và có vị hơi chua. Axit malonic chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng cho nhiều hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Nó đóng vai trò quan trọng trong con đường tổng hợp malonat, cho phép đưa các chuỗi carbon vào các phân tử hữu cơ. Ngoài ra, axit malonic còn được sử dụng như một chất đệm trong các ứng dụng sinh hóa.
-
2-Ethoxyethylamine CAS:110-76-9
2-Ethoxyethylamine là một hợp chất hữu cơ được phân loại là amin bậc nhất, đặc trưng bởi nhóm ethoxy và nhóm ethylamine. Với công thức hóa học C6H15NO, nó là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi amin nhẹ. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp các chất trung gian hóa học khác nhau và có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Do tính phản ứng cao, 2-ethoxyethylamine đóng vai trò thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, làm cho nó có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.
